Bản dịch của từ Pull trong tiếng Việt

Pull

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull(Verb)

pˈʊl
ˈpʊɫ
01

Thu hút hoặc lôi cuốn ai đó

To attract or allure someone

吸引某人或引诱某人

Ví dụ
02

Dùng để nói việc loại bỏ thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc chỗ nhất định

To take something out of a place or position

把某物从某个位置或地点拿出来

Ví dụ
03

Dùng sức để đẩy vật gì đó về phía mình hoặc đến một vị trí xác định.

The force applied to an object to move it toward oneself or to a specific location

施加力量以推动物体,使其朝自己方向移动或达到预定位置。

Ví dụ

Pull(Noun)

pˈʊl
ˈpʊɫ
01

Sự cố gắng liên tục để kéo thứ gì đó về phía mình

The force applied to something to move it toward oneself or to a specific location.

持久的用力拉近某物

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc kéo sesuatu

To take something out of a specific place or position

一次拉扯的动作

Ví dụ
03

Một sức hút hoặc ảnh hưởng

To attract or draw someone in

吸引力或影响力

Ví dụ