Bản dịch của từ Pull trong tiếng Việt

Pull

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull (Noun)

pˈʊl
pˈʊl
01

Lực kéo khiến ai đó hoặc vật bị kéo theo một hướng nhất định.

A force drawing someone or something in a particular direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động kéo một vật về phía mình hoặc theo một hướng nào đó; động tác kéo.

An act of pulling something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong thể thao) một cú đánh/đòn kéo hướng về phía người chơi hoặc về phía sau, thường dùng để miêu tả cú đánh bóng khi người chơi dùng động tác kéo để đưa bóng đi.

(in sport) a pulling stroke.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bản in thử từ máy in để kiểm tra nội dung, bố cục, màu sắc trước khi in số lượng lớn.

A printer's proof.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pull (Verb)

pˈʊl
pˈʊl
01

Dùng lực kéo ai đó hoặc vật gì đó lại gần mình; làm cho cái gì di chuyển về phía mình bằng cách kéo.

Exert force on (someone or something) so as to cause movement towards oneself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong bóng bầu dục Mỹ) một cầu thủ ở vị trí chạy cản (lineman) rút lui khỏi hàng phòng thủ ban đầu và chạy ra sau vạch giao bóng để chặn cầu thủ đối phương mở đường cho người chạy bóng.

(of a lineman) withdraw from and cross behind the line of scrimmage to block opposing players and clear the way for a runner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong cricket, động từ này chỉ hành động chơi bóng từ phía off (bên không thuận) sang phía leg (bên chân) bằng cách đánh bóng vòng sang bên chân của người chơi, thường gọi là cú “pull” khi bóng được đánh ngang tầm hoặc hơi cao về phía chân.

Play (the ball) round to the leg side from the off.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thu hút (ai đó) làm khách hàng; khiến ai đó quan tâm đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.

Attract (someone) as a customer; cause to show interest in something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Di chuyển một cách liên tục hoặc đều theo một hướng xác định.

Move steadily in a specified direction or manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

In ấn một bản kiểm tra hoặc bản in thử (in để xem mẫu/kiểm tra trước khi in chính thức).

Print (a proof).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Rút lại, hủy bỏ (một chương trình giải trí, quảng cáo hoặc một nội dung được công bố trước), tức là không cho tiếp tục phát sóng hoặc gỡ bỏ khỏi lịch trình/đăng tải.

Cancel or withdraw (an entertainment or advertisement)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ