pull
pull (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pull (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kéo dài long pull | Một cú kéo dài có thể cải thiện kỹ năng xã hội của bạn đáng kể. A long pull can enhance your social skills significantly. |
lực hút trái đất gravitational pull | Sức hút trọng lực của truyền thông xã hội ảnh hưởng đến hành vi của mọi người. The gravitational pull of social media influences people's behavior. |
sức mạnh hút strong pull | Sức hút mạnh mẽ của truyền thông xã hội ảnh hưởng đến giới trẻ rất nhiều. The strong pull of social media influences young people greatly. |
nhấn mạnh sharp pull | Cô ấy cảm thấy một cú kéo mạnh trên dây tim khi cô ấy nói. She felt a sharp pull on her heartstrings as she spoke. |
lực hút cảm xúc emotional pull | Sức hút cảm xúc của truyền thông xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của mọi người. The emotional pull of social media influences people's behavior greatly. |
pull (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rút lại, hủy bỏ (một chương trình giải trí, quảng cáo hoặc một nội dung được công bố trước), tức là không cho tiếp tục phát sóng hoặc gỡ bỏ khỏi lịch trình/đăng tải.
Cancel or withdraw (an entertainment or advertisement)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong bóng bầu dục Mỹ) một cầu thủ ở vị trí chạy cản (lineman) rút lui khỏi hàng phòng thủ ban đầu và chạy ra sau vạch giao bóng để chặn cầu thủ đối phương mở đường cho người chạy bóng.
(of a lineman) withdraw from and cross behind the line of scrimmage to block opposing players and clear the way for a runner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pull (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pull |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pulled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pulled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pulls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pulling |
Kết hợp từ của pull (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đứng dậy tự mình pull yourself to your feet | Sau vụ rơi, anh ta phải tự kéo mình đứng dậy. After the fall, he had to pull himself to his feet. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pull" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là kéo hoặc lôi một vật gì đó về phía mình. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và cách sử dụng. Ở Anh, từ "pull" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "pull someone's leg" (trêu chọc ai đó), trong khi ở Mỹ, nó cũng phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao, như "pull the trigger" (ra quyết định tức thì).