Bản dịch của từ Entice trong tiếng Việt

Entice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entice (Verb)

ɛntˈɑɪs
ɪntˈɑɪs
01

Thu hút, dụ dỗ ai đó bằng cách đưa ra niềm vui, lợi ích hoặc phần thưởng để họ muốn làm điều gì đó.

Attract or tempt by offering pleasure or advantage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ