entice
entice (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entice (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enticed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enticed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enticing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entice" có nghĩa là thu hút hoặc lôi cuốn ai đó làm điều gì đó, thường thông qua sự hấp dẫn hoặc cám dỗ. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "entice" với cách phát âm tương tự /ɪnˈtaɪs/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "entice" thường được áp dụng trong văn phong trang trọng hoặc thương mại để chỉ sự hấp dẫn về lợi ích, thu hút sự chú ý của người khác.