Bản dịch của từ Offering trong tiếng Việt
Offering

Offering (Noun Countable)
Sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp để bán; những món hàng, dịch vụ mà một công ty hoặc cửa hàng đưa ra cho khách hàng lựa chọn mua.
Products and services are sold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các vật phẩm hoặc tiền được đưa cho người hoặc tổ chức khác như một món quà, lời cúng, hoặc sự đóng góp (ví dụ: lễ vật, hiến tặng, quyên góp).
Items, offerings, offerings, donations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Offering (Noun)
Danh từ 'offering' ở đây nghĩa là hành động hoặc việc 'đưa ra, đề nghị' cái gì đó; cũng có thể chỉ thứ được đưa ra như một đề nghị, món quà hoặc đóng góp.
Gerund of offer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "offering" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra một cái gì đó để được chấp nhận hoặc nhận lại. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường chỉ đến sự dâng hiến, ví dụ như dâng thức ăn hay tiền bạc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "offering" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại hoặc giải trí để chỉ sản phẩm được cung cấp.
Họ từ
Từ "offering" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra một cái gì đó để được chấp nhận hoặc nhận lại. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường chỉ đến sự dâng hiến, ví dụ như dâng thức ăn hay tiền bạc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "offering" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại hoặc giải trí để chỉ sản phẩm được cung cấp.
