sold
sold (Verb)
Nghĩa 01
“sold” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “sell” (bán). Dùng để nói rằng ai đó đã bán cái gì đó trong quá khứ. Ví dụ: “He sold his bike” = “Anh ấy đã bán xe đạp.”
simple past and past participle of sell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sold (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sold |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sold |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | selling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sold" là dạng quá khứ của động từ "sell", có nghĩa là trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền. Trong tiếng Anh, "sold" được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói để chỉ hành động đã hoàn tất giao dịch mua bán. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều phát âm là /soʊld/. Tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi một chút ở từng khu vực trong việc mô tả các tình huống giao dịch khác nhau.