Bản dịch của từ Sell trong tiếng Việt
Sell

Sell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sell (Noun)
Một cảm giác thất vọng khi nhận ra mình bị lừa hoặc bị thổi phồng về giá trị, chất lượng của một thứ gì đó; tức là kỳ vọng không được đáp ứng vì sự đánh lừa.
A disappointment, typically one arising from being deceived as to the merits of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động bán hoặc cố gắng bán một món hàng hay dịch vụ cho người khác.
An act of selling or attempting to sell something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sell" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để nhận tiền hoặc giá trị tương đương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh thường phát âm /sɛl/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể âm sắc ngọt hơn. Từ này cũng thường đi kèm với các cấu trúc như "sell out" (bán hết) và "sell off" (bán giảm giá).
Họ từ
"Sell" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để nhận tiền hoặc giá trị tương đương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh thường phát âm /sɛl/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể âm sắc ngọt hơn. Từ này cũng thường đi kèm với các cấu trúc như "sell out" (bán hết) và "sell off" (bán giảm giá).
