Bản dịch của từ Fail trong tiếng Việt
Fail

Fail(Verb)
Không thành công; thất bại trong việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Failure, not success.
Không làm những gì cần làm; không hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu; thất bại trong việc đạt được kết quả mong đợi.
Not doing what should be done.
Không đạt được mục tiêu; không thành công trong việc làm điều gì đó như mong đợi.
Be unsuccessful in achieving one's goal.
Dạng động từ của Fail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Failed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Failed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Failing |
Fail(Noun)
Một lỗi, sự thất bại hoặc trường hợp thực hiện kém (ví dụ: làm bài kiểm tra không đạt, dự án thất bại). Dùng để chỉ việc không đạt được mục tiêu hoặc làm sai trong một tình huống cụ thể.
A mistake, failure, or instance of poor performance.
Điểm hoặc kết quả không đủ cao để đạt yêu cầu qua một bài kiểm tra hoặc kỳ thi; trạng thái trượt (không đạt).
A mark which is not high enough to pass an examination or test.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fail" trong tiếng Anh có nghĩa là không đạt được một kết quả mong muốn, thường liên quan đến việc không hoàn thành mục tiêu hay nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa cơ bản vẫn giống nhau; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "fail" một cách phổ biến hơn trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt khi ghi điểm. Phiên âm từ này cũng tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong từng vùng.
Từ "fail" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fallere", có nghĩa là "lừa dối" hoặc "thất bại". Qua thời gian, từ này chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "faillir", mang nghĩa là "không đạt được". Ngày nay, "fail" được sử dụng để chỉ việc không hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nào đó. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh bản chất của sự thất bại, chỉ ra sự không thành công trong việc đạt được mong đợi.
Từ "fail" xuất hiện khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các chủ đề như giáo dục, công việc và tâm lý. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả kết quả không đạt yêu cầu hoặc thất bại trong các bài kiểm tra. Trong phần Nói và Viết, "fail" thường được thảo luận khi liên quan đến kinh nghiệm cá nhân hoặc các nghiên cứu trường hợp về thất bại. Từ này cũng mang tính chất diễn đạt cảm xúc tiêu cực trong các tình huống nhất định.
Họ từ
Từ "fail" trong tiếng Anh có nghĩa là không đạt được một kết quả mong muốn, thường liên quan đến việc không hoàn thành mục tiêu hay nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa cơ bản vẫn giống nhau; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "fail" một cách phổ biến hơn trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt khi ghi điểm. Phiên âm từ này cũng tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong từng vùng.
Từ "fail" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fallere", có nghĩa là "lừa dối" hoặc "thất bại". Qua thời gian, từ này chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "faillir", mang nghĩa là "không đạt được". Ngày nay, "fail" được sử dụng để chỉ việc không hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nào đó. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh bản chất của sự thất bại, chỉ ra sự không thành công trong việc đạt được mong đợi.
Từ "fail" xuất hiện khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các chủ đề như giáo dục, công việc và tâm lý. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả kết quả không đạt yêu cầu hoặc thất bại trong các bài kiểm tra. Trong phần Nói và Viết, "fail" thường được thảo luận khi liên quan đến kinh nghiệm cá nhân hoặc các nghiên cứu trường hợp về thất bại. Từ này cũng mang tính chất diễn đạt cảm xúc tiêu cực trong các tình huống nhất định.
