Bản dịch của từ Fail trong tiếng Việt

Fail

VerbNoun [U/C]

Fail Verb

/feɪl/
/feɪl/
01

Thất bại, không thành công

Failure, not success

Ví dụ

Many students fail to pass the exam due to lack of preparation.

Nhiều sinh viên không vượt qua kỳ thi do thiếu sự chuẩn bị.

He failed to secure a job after multiple interviews.

Anh ấy không đảm bảo được việc làm sau nhiều cuộc phỏng vấn.

02

Không làm việc đáng ra nên làm

Not doing what should be done

Ví dụ

Students fail to submit assignments on time, affecting their grades.

Học sinh không nộp bài tập đúng hạn, ảnh hưởng đến điểm số của họ.

He failed to attend the social event due to prior commitments.

Anh ấy đã không tham dự sự kiện xã hội do đã cam kết trước đó.

03

Không thành công trong việc đạt được mục tiêu của mình.

Be unsuccessful in achieving one's goal.

Ví dụ

He failed to secure a job despite multiple interviews.

Anh ta không thành công trong việc tìm việc dù đã phỏng vấn nhiều lần.

The charity event failed to raise enough funds for the cause.

Sự kiện từ thiện không thành công trong việc gây quỹ đủ cho mục đích.

04

Bỏ bê việc gì đó.

Neglect to do something.

Ví dụ

Many students fail to complete their assignments on time.

Nhiều sinh viên không hoàn thành bài tập đúng hạn.

The government's efforts to reduce poverty often fail due to corruption.

Những nỗ lực của chính phủ để giảm nghèo thường thất bại do tham nhũng.

05

Ngừng làm việc bình thường; phá vỡ.

Cease to work properly; break down.

Ví dụ

The project failed due to lack of funding.

Dự án thất bại vì thiếu nguồn tài chính.

Her attempt to start a business failed miserably.

Việc cô ấy cố gắng khởi nghiệp thất bại thảm hại.

Kết hợp từ của Fail (Verb)

CollocationVí dụ

Try and fail

Thử và thất bại

Many people try and fail to make new friends in a new city.

Nhiều người cố gắng và thất bại trong việc kết bạn mới ở một thành phố mới.

Fail Noun

/fˈeil/
/fˈeil/
01

Một sai lầm, thất bại hoặc trường hợp hoạt động kém.

A mistake, failure, or instance of poor performance.

Ví dụ

Her fail in the exam disappointed her parents.

Thất bại trong kỳ thi làm thất vọng bố mẹ cô ấy.

The team's fail to qualify for the finals was unexpected.

Thất bại không giành vé vào chung kết của đội là không mong đợi.

02

Điểm không đủ cao để vượt qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

A mark which is not high enough to pass an examination or test.

Ví dụ

His final exam result was a fail, so he had to retake it.

Kết quả thi cuối kỳ của anh ấy là một bài thi không đạt, vì vậy anh ấy phải thi lại.

The student was disappointed to receive a fail on her essay.

Học sinh rất thất vọng khi nhận được điểm thi không đạt cho bài luận của mình.

Mô tả từ

“fail” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thất bại, không thành công” hoặc “không làm việc đáng ra nên làm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 10 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 11 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “fail” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “fail” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fail

Không có idiom phù hợp