mistake
mistake (Verb)
Nghĩa 01 · Nhầm lẫn; nghĩ sai về điều gì đó — tức là đưa ra nhận định, phán đoán hoặc hiểu biết không chính xác.
Nhầm lẫn; nghĩ sai về điều gì đó — tức là đưa ra nhận định, phán đoán hoặc hiểu biết không chính xác.
Be wrong about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mistake (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mistake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mistook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mistaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mistakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mistaking |
Kết hợp từ của mistake (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không thể nhầm lẫn cannot mistake | Trong một thị trấn nhỏ, ai cũng biết đến John; lòng tốt của anh ấy không thể nhầm lẫn. In a small town, everyone knows John; his kindness cannot mistake. |
mistake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mistake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mistake | mistakes |
Kết hợp từ của mistake (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sai lầm đắt đỏ expensive mistake | Đầu tư vào công ty khởi nghiệp truyền thông xã hội đó là một sai lầm đắt giá. Investing in that social media startup was an expensive mistake. |
lỗi cơ bản fundamental mistake | Bỏ qua các vấn đề xã hội là một sai lầm cơ bản trong phát triển cộng đồng. Ignoring social issues is a fundamental mistake for community development. |
lỗi lớn great mistake | Việc không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử là một sai lầm lớn của nhiều công dân. Not voting in the election was a great mistake for many citizens. |
sai lầm ngượng ngùng embarrassing mistake | Tôi đã mắc một sai lầm đáng xấu hổ trong bài thi nói IELTS tuần trước. I made an embarrassing mistake during my IELTS speaking test last week. |
lỗi trong quá khứ past mistake | Nhiều người học hỏi từ những sai lầm trong tương tác xã hội. Many people learn from their past mistakes in social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mistake" có nghĩa là một hành động hoặc quyết định sai lầm do sự hiểu lầm hoặc thiếu thông tin. Trong tiếng Anh, "mistake" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong cụm từ "to make a mistake", còn trong tiếng Anh Mỹ, hình thức này cũng rất phổ biến nhưng có thể được nhấn mạnh trong ngữ cảnh cụ thể hơn. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để nêu lên lỗi lầm.