Anh - Việt

Bản dịch của từ Mistake trong tiếng Việt

mistake

VerbNoun

mistake (Verb)

/mɪstˈeik/
/mɪstˈeik/
AI

Nghĩa 01 · Nhầm lẫn; nghĩ sai về điều gì đó — tức là đưa ra nhận định, phán đoán hoặc hiểu biết không chính xác.

Nhầm lẫn; nghĩ sai về điều gì đó — tức là đưa ra nhận định, phán đoán hoặc hiểu biết không chính xác.

Be wrong about.

Ví dụ
Cô ấy nhầm lầm tin tức giả mạo lan truyền trên mạng xã hội.She mistakenly believed the fake news spread on social media.
Anh ấy nhầm lầm ý định của cô ấy và gây ra một sự hiểu lầm.He mistook her intentions and caused a misunderstanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mistake (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mistake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mistook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mistaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mistakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mistaking

Kết hợp từ của mistake (Verb)

VERB + mistakemistake + ADVERBmistake + PREPOSITION
Kết hợp từ của mistake
Collocation
Ví dụ

không thể nhầm lẫn

cannot mistake

Trong một thị trấn nhỏ, ai cũng biết đến John; lòng tốt của anh ấy không thể nhầm lẫn.

In a small town, everyone knows John; his kindness cannot mistake.

mistake (Noun)

/mɪstˈeik/
/mɪstˈeik/
AI

Nghĩa 01 · Hành động, quyết định hoặc nhận định bị sai lầm, không chính xác hoặc gây ra lỗi.

Hành động, quyết định hoặc nhận định bị sai lầm, không chính xác hoặc gây ra lỗi.

An act or judgement that is misguided or wrong.

Ví dụ
Cô ấy đã mắc một sai lầm khi gửi email sai.She made a mistake by sending the wrong email.
Việc mắc lỗi là một phần của quá trình học tập.Making mistakes is a part of the learning process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mistake (Noun)

SingularPlural

mistake

mistakes

Kết hợp từ của mistake (Noun)

ADJECTIVE + mistakePHRASESPREPOSITIONVERB + mistakemistake + VERB
Kết hợp từ của mistake
Collocation
Ví dụ

sai lầm đắt đỏ

expensive mistake

Đầu tư vào công ty khởi nghiệp truyền thông xã hội đó là một sai lầm đắt giá.

Investing in that social media startup was an expensive mistake.

lỗi cơ bản

fundamental mistake

Bỏ qua các vấn đề xã hội là một sai lầm cơ bản trong phát triển cộng đồng.

Ignoring social issues is a fundamental mistake for community development.

lỗi lớn

great mistake

Việc không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử là một sai lầm lớn của nhiều công dân.

Not voting in the election was a great mistake for many citizens.

sai lầm ngượng ngùng

embarrassing mistake

Tôi đã mắc một sai lầm đáng xấu hổ trong bài thi nói IELTS tuần trước.

I made an embarrassing mistake during my IELTS speaking test last week.

lỗi trong quá khứ

past mistake

Nhiều người học hỏi từ những sai lầm trong tương tác xã hội.

Many people learn from their past mistakes in social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh