Bản dịch của từ Calculation: trong tiếng Việt
Calculation:
Noun CountableNoun

Calculation: (Noun Countable)
kˌælkjʊlˈeɪʃən
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết quả có được sau khi thực hiện các phép tính.
A result obtained by calculating
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Con số hoặc kết quả được tạo ra bằng cách thực hiện các phép tính.
An amount or result obtained by mathematical calculation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Calculation: (Noun)
kˌælkjʊlˈeɪʃən
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
04
Kết quả hoặc con số được tìm ra sau khi thực hiện phép tính
The answer or amount obtained by calculating
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
