Bản dịch của từ Calculation: trong tiếng Việt
Calculation:
Noun Countable

Calculation: (Noun Countable)
kˌælkjʊlˈeɪʃən
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết quả có được sau khi thực hiện các phép tính.
A result obtained by calculating
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
