Bản dịch của từ Estimate trong tiếng Việt
Estimate
NounVerb

Estimate (Noun)
ˈɛstəmət
ˈɛstəmˌeit
01
Một phép tính hoặc đánh giá xấp xỉ về giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ của một thứ gì đó (không phải con số chính xác, chỉ là ước lượng gần đúng).
An approximate calculation or judgement of the value, number, quantity, or extent of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
