Bản dịch của từ Estimate trong tiếng Việt
Estimate

Estimate (Noun)
Một phép tính hoặc đánh giá xấp xỉ về giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ của một thứ gì đó (không phải con số chính xác, chỉ là ước lượng gần đúng).
An approximate calculation or judgement of the value, number, quantity, or extent of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "estimate" được sử dụng để chỉ việc ước lượng, đánh giá giá trị hoặc số lượng của một sự việc hoặc đối tượng dựa trên thông tin hiện có. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. “Estimate” thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, thống kê và kỹ thuật để biểu thị một con số gần đúng. Từ này cũng có thể biểu thị hành động và danh từ liên quan đến việc ước lượng.
Họ từ
Từ "estimate" được sử dụng để chỉ việc ước lượng, đánh giá giá trị hoặc số lượng của một sự việc hoặc đối tượng dựa trên thông tin hiện có. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. “Estimate” thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, thống kê và kỹ thuật để biểu thị một con số gần đúng. Từ này cũng có thể biểu thị hành động và danh từ liên quan đến việc ước lượng.
