Bản dịch của từ Calculate trong tiếng Việt
Calculate

Calculate (Verb)
Tính toán, suy nghĩ để tìm kết quả hoặc ước lượng một con số/giá trị.
Calculate, contemplate, estimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính toán để xác định số lượng, giá trị hoặc kết quả bằng cách dùng phép toán hoặc công thức.
Determine (the amount or number of something) mathematically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dự định (một hành động) để đạt được một kết quả hoặc ảnh hưởng cụ thể; nghĩ trước, cân nhắc để hành động có mục đích nhất định.
Intend (an action) to have a particular effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calculate" là động từ được sử dụng để chỉ hành động thực hiện các phép toán hoặc phân tích dữ liệu nhằm đạt được một kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và khoa học. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng cách viết có thể có sự thay đổi nhỏ trong một số ngữ cảnh chuyên ngành. "Calculate" còn có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành như "calculate the average" hay "calculate the risk".
Họ từ
Từ "calculate" là động từ được sử dụng để chỉ hành động thực hiện các phép toán hoặc phân tích dữ liệu nhằm đạt được một kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và khoa học. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng cách viết có thể có sự thay đổi nhỏ trong một số ngữ cảnh chuyên ngành. "Calculate" còn có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành như "calculate the average" hay "calculate the risk".
