Bản dịch của từ Calculate trong tiếng Việt
Calculate
Verb

Calculate (Verb)
ˈkæl.kjə.leɪt
ˈkæl.kjə.leɪt
01
Tính toán, suy nghĩ để tìm kết quả hoặc ước lượng một con số/giá trị.
Calculate, contemplate, estimate.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tính toán để xác định số lượng, giá trị hoặc kết quả bằng cách dùng phép toán hoặc công thức.
Determine (the amount or number of something) mathematically.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dự định (một hành động) để đạt được một kết quả hoặc ảnh hưởng cụ thể; nghĩ trước, cân nhắc để hành động có mục đích nhất định.
Intend (an action) to have a particular effect.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
