suppose
suppose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suppose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suppose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | supposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | supposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | supposing |
Kết hợp từ của suppose (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lý do để giả định điều gì reason to suppose something | Không có lý do nào để nghi ngờ điều gì tiêu cực về cô ấy. There is no reason to suppose something negative about her. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suppose" là động từ có nghĩa là giả định hoặc cho rằng một điều gì đó là đúng, thường dựa trên một cơ sở không chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như "supposed" (quá khứ) và "supposing" (hiện tại phân từ). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh; tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "suppose" trong các câu hỏi gợi ý, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "suppose" trong giao tiếp hàng ngày mà không cần biến thể.