Bản dịch của từ Suppose trong tiếng Việt

Suppose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppose(Verb)

səpˈəʊz
səˈpoʊz
01

Đồng ý xem điều gì đó là điều kiện để bắt đầu một cuộc tranh luận hoặc thảo luận

To assume something as a condition for discussion or debate.

以某事作为讨论或争论的前提

Ví dụ
02

Cho rằng điều gì đó là hiển nhiên

Assuming something is obvious

认为某事理所当然

Ví dụ
03

Đề xuất như một gợi ý hoặc khả năng

A suggestion or possibility

提出建议或可能性

Ví dụ