Bản dịch của từ Put trong tiếng Việt

Put

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put (Verb)

pʊt
pʊt
01

Đặt, để một vật vào vị trí hoặc nơi nào đó (hành động đặt xuống hoặc cho vào chỗ khác).

Put.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc đặt (một vật) vào một vị trí nhất định.

Move to or place in a particular position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong thể thao điền kinh, “put” nghĩa là ném một quả cầu nặng (shot) bằng kỹ thuật đặc biệt — thường gọi là môn ném cầu (shot put). Hành động là dùng sức và kỹ thuật để đẩy/ném quả cầu nặng ra xa.

Throw (a shot or weight) as an athletic sport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gây cho ai đó hoặc cái gì đó phải chịu một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện nào đó (thường là khiến gặp phải điều gì, ví dụ: chịu trách nhiệm, chịu tổn hại, hoặc bị đặt vào hoàn cảnh).

Cause (someone or something) to be subject to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đưa ai/cái gì vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể; làm cho trở nên (tình trạng nào đó).

Bring into a particular state or condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Put (Noun)

pˈʊt
pˈʊt
01

Trong bối cảnh môn điền kinh hoặc môn ném (như ném tạ), “a put” là một lần ném (thả, bật) quả tạ/đối tượng về phía trước theo kỹ thuật; tức là hành động ném/đẩy một lần trong cuộc thi.

A throw of a shot or weight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ