put
put (Verb)
Nghĩa 01
Đặt, để một vật vào vị trí hoặc nơi nào đó (hành động đặt xuống hoặc cho vào chỗ khác).
Put.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Di chuyển hoặc đặt (một vật) vào một vị trí nhất định.
Move to or place in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đưa ai/cái gì vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể; làm cho trở nên (tình trạng nào đó).
Bring into a particular state or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của put (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | put |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | put |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | put |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | puts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | putting |
Kết hợp từ của put (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nói một cách khác to put it another way | Để nói cách khác, mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn cầu. To put it another way, social media connects people globally. |
put (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "put" trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là đặt hoặc để một vật gì đó vào một vị trí nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng như nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể thấy sự khác biệt trong cách diễn đạt và thói quen sử dụng. Ví dụ, cụm từ "put off" có thể được hiểu là trì hoãn trong cả hai ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn. "Put" cũng có nhiều cách dùng khác nhau tạo thành các cụm động từ phong phú.