Bản dịch của từ Put trong tiếng Việt
Put

Put (Verb)
Đặt, để một vật vào vị trí hoặc nơi nào đó (hành động đặt xuống hoặc cho vào chỗ khác).
Put.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển hoặc đặt (một vật) vào một vị trí nhất định.
Move to or place in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa ai/cái gì vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể; làm cho trở nên (tình trạng nào đó).
Bring into a particular state or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "put" trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là đặt hoặc để một vật gì đó vào một vị trí nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng như nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể thấy sự khác biệt trong cách diễn đạt và thói quen sử dụng. Ví dụ, cụm từ "put off" có thể được hiểu là trì hoãn trong cả hai ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn. "Put" cũng có nhiều cách dùng khác nhau tạo thành các cụm động từ phong phú.
Họ từ
Động từ "put" trong tiếng Anh có nghĩa cơ bản là đặt hoặc để một vật gì đó vào một vị trí nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng như nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể thấy sự khác biệt trong cách diễn đạt và thói quen sử dụng. Ví dụ, cụm từ "put off" có thể được hiểu là trì hoãn trong cả hai ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn. "Put" cũng có nhiều cách dùng khác nhau tạo thành các cụm động từ phong phú.
