Bản dịch của từ Shot trong tiếng Việt
Shot
NounVerb

Shot (Noun)
ʃˈɒt
ˈʃɑt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động bắn một tên, một mũi tên hay một vật bay khác.
The act of firing a gun arrow or other projectile
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shot (Verb)
ʃˈɒt
ˈʃɑt
