Bản dịch của từ Projectile trong tiếng Việt

Projectile

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Projectile(Adjective)

pɹədʒˈɛktaɪl
pɹədʒˈɛktɪl
01

Thuộc về vật đạn; liên quan đến hoặc dùng để mô tả một vật được bắn/phóng đi (như đạn, tên lửa, tên, mảnh văng). Dùng khi nói về tính chất hoặc vai trò của một vật như một vật thể bay được phóng đi từ vũ khí hoặc thiết bị phóng.

Denoting or relating to a projectile.

Ví dụ

Projectile(Noun)

pɹədʒˈɛktaɪl
pɹədʒˈɛktɪl
01

Một vật thể (thường là đạn hoặc tên lửa nhỏ) được thiết kế để bắn đi từ súng hoặc vũ khí, bay tới mục tiêu dưới lực đẩy ban đầu.

A missile designed to be fired from a gun.

Ví dụ

Dạng danh từ của Projectile (Noun)

SingularPlural

Projectile

Projectiles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ