Anh - Việt

Bản dịch của từ Firing trong tiếng Việt

firing

Noun

firing (Noun)

/fˈɑɪɚɪŋ/
/fˈɑɪɚɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Chất dùng để làm cháy hoặc duy trì ngọn lửa; vật liệu làm nhiên liệu cho lửa.

Chất dùng để làm cháy hoặc duy trì ngọn lửa; vật liệu làm nhiên liệu cho lửa.

The fuel for a fire.

Ví dụ
Việc đốt lửa trong lò sưởi làm ấm phòng.The firing in the fireplace warmed up the room.
Việc đốt lửa trên lò nướng thu hút nhiều người đến dự tiệc.The firing of the grill attracted many people to the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuật ngữ y khoa chỉ việc thiêu, đốt hoặc hàn vết thương bằng nhiệt hoặc điện để cầm máu, tiêu diệt mô bệnh (ví dụ đốt chỗ chảy máu hoặc tiêu diệt mô bất thường).

Thuật ngữ y khoa chỉ việc thiêu, đốt hoặc hàn vết thương bằng nhiệt hoặc điện để cầm máu, tiêu diệt mô bệnh (ví dụ đốt chỗ chảy máu hoặc tiêu diệt mô bất thường).

Cauterization.

Ví dụ
Quá trình đốt cháy được sử dụng trong các phương pháp chữa trị truyền thống.The firing process was used in traditional healing practices.
Kỹ thuật đốt cháy được trình bày tại lễ hội văn hóa.The firing technique was demonstrated at the cultural festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động thêm nhiên liệu (gỗ, than, rơm...) vào đám lửa để làm cho lửa lớn hơn hoặc duy trì lửa.

Hành động thêm nhiên liệu (gỗ, than, rơm...) vào đám lửa để làm cho lửa lớn hơn hoặc duy trì lửa.

The act of adding fuel to a fire.

Ví dụ
Việc đốt lửa của bếp lửa sáng lên bầu trời đêm.The firing of the bonfire lit up the night sky.
Việc đốt lửa của lò sưởi mang lại sự ấm áp cho buổi tụ tập.The firing of the fireplace brought warmth to the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của firing (Noun)

SingularPlural

firing

firings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh