stand
stand (Verb)
Nghĩa 01
Đứng, ở tư thế thẳng người (không ngồi hoặc không nằm); đứng tại chỗ hoặc ở một vị trí nào đó.
Stand up, stand in any position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(đối với đồ vật, tòa nhà hoặc khu dân cư) nằm ở một vị trí hoặc chỗ cụ thể; được đặt ở đâu đó.
(of an object, building, or settlement) be situated in a particular place or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Chịu đựng hoặc đứng vững qua một trải nghiệm, thử thách hay tác động mà không bị hỏng, suy yếu hoặc gục ngã.
Withstand (an experience or test) without being damaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stand (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stand |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stood |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stood |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | standing |
Kết hợp từ của stand (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đứng ở bên cạnh stand by | Nhiều tình nguyện viên đứng bên cạnh trong các sự kiện cộng đồng như lễ hội hàng năm. Many volunteers stand by during community events like the annual festival. |
stand (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một giá, đế hoặc món đồ nội thất dùng để giữ, nâng đỡ hoặc trưng bày vật dụng (ví dụ: giá để sách, chân đế cho tivi, kệ trưng bày).
A rack, base, or piece of furniture for holding, supporting, or displaying something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08
Một vùng hoặc nhóm cây cùng loài đang sinh trưởng, thường dùng để chỉ tập hợp cây trồng hoặc cây rừng cùng loại đứng gần nhau.
A group of growing plants of a specified kind, especially trees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stand (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stand | stands |
Kết hợp từ của stand (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gian hàng nông sản farm stand | Gian hàng nông sản địa phương bán rau tươi mỗi sáng thứ Bảy. The local farm stand sells fresh vegetables every Saturday morning. |
chỗ đứng công cộng public stand | Nhiều công dân đã có một lập trường công khai chống lại luật mới hôm qua. Many citizens took a public stand against the new law yesterday. |
quầy báo newspaper stand | Tôi đã mua một tờ báo ở quầy hôm qua buổi sáng. I bought a newspaper at the stand yesterday morning. |
giá để nhạc music stand | Giá nhạc đã hỗ trợ các ghi chú của tôi trong buổi hòa nhạc thứ Bảy vừa qua. The music stand supported my notes during the concert last Saturday. |
quầy trái cây fruit stand | Quầy trái cây ở công viên bán táo và chuối tươi. The fruit stand at the park sells fresh apples and bananas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stand" có nghĩa là đứng, giữ tư thế thẳng đứng hoặc duy trì một vị trí nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm tương tự /stænd/, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác. Ở Anh, "stand" thường được dùng trong các cụm từ chỉ vị trí hay khối lượng, như "stand down" (rút lui) trong tình huống không chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh các nghĩa liên quan đến vị trí vật lý hoặc thái độ như "stand by" (đứng yên chờ đợi).