Anh - Việt

Bản dịch của từ Umpire trong tiếng Việt

umpire

NounVerb

umpire (Noun)

/ˈʌmpˌɑɪɚ/
/ˈʌmpɑɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong một số môn thể thao, người điều khiển/trọng tài đứng xem trận đấu một cách sát sao để thực thi luật chơi và phân xử các tình huống phát sinh trong trận.

in some sports an official who watches a game or match closely to enforce the rules and arbitrate on matters arising from the play.

Ví dụ
Trọng tài đã đưa ra quyết định công bằng trong trận đấu bóng đá.The umpire made a fair call during the soccer game.
Trọng tài cricket đảm bảo trận đấu diễn ra một cách suôn sẻ và công bằng.The cricket umpire ensured the match proceeded smoothly and fairly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của umpire (Noun)

SingularPlural

umpire

umpires

umpire (Verb)

/ˈʌmpˌɑɪɚ/
/ˈʌmpɑɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Đóng vai trọng tài trong một trận đấu hoặc một cuộc thi; điều khiển, phán quyết và giám sát luật chơi trong trận đấu.

Act as an umpire in a game or match.

Ví dụ
Cô ấy làm trọng tài trong các trận bóng chày ở khu phố chúng tôi mỗi cuối tuần.She umpires the baseball games in our neighborhood every weekend.
Anh ấy làm trọng tài trong các trận bóng đá ở công viên địa phương vào mùa hè.He umpires the soccer matches at the local park during summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của umpire (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

umpire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

umpired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

umpired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

umpires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

umpiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh