Bản dịch của từ Arbitrate trong tiếng Việt

Arbitrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arbitrate (Verb)

ˈɑɹbətɹeɪtɪd
ˈɑɹbətɹeɪtɪd
01

Giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra quyết định công bằng giữa các bên đối lập (thường do một người trung gian hoặc trọng tài quyết định).

Decide between opposing parties or sides.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ