Bản dịch của từ Opposing trong tiếng Việt
Opposing

Opposing(Verb)
Phân từ hiện tại của phản đối.
Present participle of oppose.
Dạng động từ của Opposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Oppose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Opposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Opposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Opposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Opposing |
Opposing(Adjective)
Đặc trưng bởi xung đột hoặc đối kháng.
Characterized by conflict or antagonism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "opposing" mang nghĩa là phản đối hoặc đối kháng, thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ chống lại một quan điểm, ý kiến, hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "opposing" có thể được sử dụng như một tính từ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, tranh luận hoặc thảo luận để diễn tả sự mâu thuẫn.
Từ "opposing" có nguồn gốc từ động từ "oppose", xuất phát từ tiếng Latin "opponere", có nghĩa là "đặt ở bên đối diện". Cấu trúc của từ này bao gồm tiền tố "ob-" có nghĩa là "đối lại" và động từ "ponere" có nghĩa là "đặt". Lịch sử từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại của nó, biểu thị sự đối kháng hoặc chống lại một ý kiến, quan điểm hay hành động nào đó, thể hiện sự tương phản và tranh chấp trong các tình huống xã hội và chính trị.
Từ "opposing" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh cần thể hiện quan điểm khác nhau về một chủ đề. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các quan điểm trái ngược trong các bài luận hay cuộc thảo luận. Ngoài ra, trong văn chương và truyền thông, từ này thường xuất hiện khi mô tả các lực lượng, ý tưởng hoặc sự kiện đối kháng nhau, nhấn mạnh sự khác biệt và mâu thuẫn.
Họ từ
Từ "opposing" mang nghĩa là phản đối hoặc đối kháng, thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ chống lại một quan điểm, ý kiến, hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "opposing" có thể được sử dụng như một tính từ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, tranh luận hoặc thảo luận để diễn tả sự mâu thuẫn.
Từ "opposing" có nguồn gốc từ động từ "oppose", xuất phát từ tiếng Latin "opponere", có nghĩa là "đặt ở bên đối diện". Cấu trúc của từ này bao gồm tiền tố "ob-" có nghĩa là "đối lại" và động từ "ponere" có nghĩa là "đặt". Lịch sử từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại của nó, biểu thị sự đối kháng hoặc chống lại một ý kiến, quan điểm hay hành động nào đó, thể hiện sự tương phản và tranh chấp trong các tình huống xã hội và chính trị.
Từ "opposing" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh cần thể hiện quan điểm khác nhau về một chủ đề. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các quan điểm trái ngược trong các bài luận hay cuộc thảo luận. Ngoài ra, trong văn chương và truyền thông, từ này thường xuất hiện khi mô tả các lực lượng, ý tưởng hoặc sự kiện đối kháng nhau, nhấn mạnh sự khác biệt và mâu thuẫn.
