opposing
opposing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “oppose”, nghĩa là đang phản đối, chống lại hay đối lập với một ý kiến, kế hoạch, hành động hoặc người nào đó.
present participle of oppose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của opposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oppose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | opposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | opposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | opposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | opposing |
opposing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang tính đối lập, trái ngược hoặc có tính chất xung đột, chống đối; chỉ tình trạng hai bên không đồng ý hoặc đối đầu nhau.
characterized by conflict or antagonism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opposing" mang nghĩa là phản đối hoặc đối kháng, thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ chống lại một quan điểm, ý kiến, hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "opposing" có thể được sử dụng như một tính từ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, tranh luận hoặc thảo luận để diễn tả sự mâu thuẫn.