Anh - Việt

Bản dịch của từ Facing trong tiếng Việt

facing

AdjectiveNoun

facing (Adjective)

/fˈeisɪŋ/
/fˈeisɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Được đặt hoặc quay về hướng đối diện; ở vị trí hướng về phía trước hoặc đối diện với một vật khác.

Positioned so as to face.

Ví dụ
Hai tòa nhà đối diện nhau tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ của thành phố.The two facing buildings create a picturesque view of the city.
Cô ấy ngồi ở chiếc bàn đối diện trong buổi họp mặt giao lưu.She sat at the facing table during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

facing (Noun)

/fˈeisɪŋ/
/fˈeisɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một mảnh vải may vào phía trong của quần áo, thường ở cổ hoặc nách, để tăng độ bền và giữ form (giúp phần mép không bị sổ hoặc bị biến dạng).

A piece of material sewn on the inside of a garment, especially at the neck and armholes, to strengthen it.

Ví dụ
Người thợ may đã thêm các đường viền vào chiếc váy để cố định đường viền cổ áo.The tailor added facings to the dress to reinforce the neckline.
Mặt trên áo bị sờn do mặc thường xuyên.The facing on the shirt was fraying due to frequent wear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lớp phủ bên ngoài che phủ bề mặt của bức tường, thường là vật liệu trang trí hoặc bảo vệ (ví dụ: ốp lát, lớp sơn, hoặc tấm ốp).

An outer layer covering the surface of a wall.

Ví dụ
Mặt tiền của tòa nhà được làm bằng đá cẩm thạch trắng tuyệt đẹp.The facing of the building was made of beautiful white marble.
Tòa nhà cũ có mặt bằng gạch cần được phục hồi.The old building had a brick facing that needed restoration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh