Bản dịch của từ Facing trong tiếng Việt
Facing

Facing (Adjective)
Được đặt hoặc quay về hướng đối diện; ở vị trí hướng về phía trước hoặc đối diện với một vật khác.
Positioned so as to face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Facing (Noun)
Một mảnh vải may vào phía trong của quần áo, thường ở cổ hoặc nách, để tăng độ bền và giữ form (giúp phần mép không bị sổ hoặc bị biến dạng).
A piece of material sewn on the inside of a garment, especially at the neck and armholes, to strengthen it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "facing" có nghĩa là "đối mặt" hoặc "đối diện" một cái gì đó, thường được sử dụng để chỉ việc trực tiếp đối diện với một tình huống, thách thức hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh, "facing" là dạng phân từ hiện tại của động từ "face". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, tuy nhiên cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau, nhiệt tình hơn trong tiếng Anh Mỹ khi đề cập đến tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "facing" có nghĩa là "đối mặt" hoặc "đối diện" một cái gì đó, thường được sử dụng để chỉ việc trực tiếp đối diện với một tình huống, thách thức hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh, "facing" là dạng phân từ hiện tại của động từ "face". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, tuy nhiên cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau, nhiệt tình hơn trong tiếng Anh Mỹ khi đề cập đến tình huống cụ thể.
