Anh - Việt

Bản dịch của từ Sewn trong tiếng Việt

sewn

Verb

sewn (Verb)

/sˈoʊn/
/sˈoʊn/
AI

Nghĩa 01

Hình thức quá khứ phân từ của động từ “sew” — có nghĩa là đã may (đã khâu, đã nối bằng kim chỉ). Dùng để mô tả thứ gì đó đã được may xong hoặc một hành động may đã được thực hiện trước đó.

past participle of sew.

Ví dụ
Cô ấy đã may một chiếc váy đẹp cho buổi trình diễn thời trang.She had sewn a beautiful dress for the fashion show.
Người may đã may những hoa văn tinh xảo trên trang phục truyền thống.The tailor had sewn intricate patterns on the traditional costumes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh