Bản dịch của từ Sewn trong tiếng Việt
Sewn

Sewn (Verb)
Hình thức quá khứ phân từ của động từ “sew” — có nghĩa là đã may (đã khâu, đã nối bằng kim chỉ). Dùng để mô tả thứ gì đó đã được may xong hoặc một hành động may đã được thực hiện trước đó.
Past participle of sew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sewn" là dạng phân từ quá khứ của động từ "sew", có nghĩa là "khâu" hay "may". Trong tiếng Anh, "sewn" được sử dụng để chỉ hành động đã hoàn tất việc khâu hoặc may. Về cách viết, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm mạnh hơn vào âm "o" trong "sewn". Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến may mặc hoặc thủ công.
Họ từ
Từ "sewn" là dạng phân từ quá khứ của động từ "sew", có nghĩa là "khâu" hay "may". Trong tiếng Anh, "sewn" được sử dụng để chỉ hành động đã hoàn tất việc khâu hoặc may. Về cách viết, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm mạnh hơn vào âm "o" trong "sewn". Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến may mặc hoặc thủ công.
