neck
neck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phần hẹp nối giữa hai phần lớn của một vật hoặc phần cuối hẹp của một thứ gì đó (tương tự như “cổ” nối giữa đầu và thân, nhưng áp dụng cho đồ vật hoặc cấu trúc).
A narrow connecting or end part of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của neck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
neck | necks |
Kết hợp từ của neck (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cổ thuyền boat neck | Cô ấy mặc một chiếc đầm cổ thuyền đẹp tại sự kiện từ thiện. She wore a beautiful boat neck dress at the charity event. |
cổ to thick neck | John có một cái cổ to vì nâng tạ ở phòng tập. John has a thick neck from lifting weights at the gym. |
cổ lớn strong neck | Trong bài thi nói, anh ấy mặc áo có cổ chắc để trông gọn gàng. In the speaking test, he wore a shirt with a strong neck to look neat. |
cổ lọ roll neck | Nhiều người đã mặc áo cổ lọ tại lễ hội mùa đông năm 2022. Many people wore a roll neck at the winter festival in 2022. |
cổ thấp low neck | Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ cổ thấp đi dự tiệc ở Hà Nội. She wore a red dress with a low neck to the party in Hanoi. |
neck (Verb)
Nghĩa 01
Khi bị kéo căng hoặc chịu lực, phần nào đó của vật dần thu hẹp lại, tạo thành một chỗ thắt lại (giống như cổ hoặc eo bị siết lại).
Form a narrowed part at a particular point when subjected to tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Động từ 'neck' ở nghĩa này có nghĩa là uống một hơi, nuốt nhanh (thường là đồ uống).
Swallow (something, especially a drink)
Từ tiếng Việt gần nghĩa