Bản dịch của từ Neck trong tiếng Việt

Neck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neck(Noun)

nˈɛk
nˈɛk
01

Trong đua ngựa, “neck” là khoảng cách dẫn trước bằng chiều dài đầu và cổ của một con ngựa (tức là ngựa dẫn trước chỉ hơn đối thủ một đoạn bằng đầu và cổ).

The length of a horse's head and neck as a measure of its lead in a race.

马头和脖子的长度作为赛马的领先距离。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần hẹp nối giữa hai phần lớn của một vật hoặc phần cuối hẹp của một thứ gì đó (tương tự như “cổ” nối giữa đầu và thân, nhưng áp dụng cho đồ vật hoặc cấu trúc).

A narrow connecting or end part of something.

物体之间的细长连接部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần cơ thể nối giữa đầu và thân của người hoặc động vật.

The part of a person's or animal's body connecting the head to the rest of the body.

脖子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Neck (Noun)

SingularPlural

Neck

Necks

Neck(Verb)

nˈɛk
nˈɛk
01

Khi bị kéo căng hoặc chịu lực, phần nào đó của vật dần thu hẹp lại, tạo thành một chỗ thắt lại (giống như cổ hoặc eo bị siết lại).

Form a narrowed part at a particular point when subjected to tension.

在拉伸时形成收窄的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về hai người) hôn và vuốt ve âu yếm nhau; âu yếm bằng cách hôn và sờ nhẹ.

(of two people) kiss and caress amorously.

亲吻和拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Động từ 'neck' ở nghĩa này có nghĩa là uống một hơi, nuốt nhanh (thường là đồ uống).

Swallow (something, especially a drink)

吞下(饮料等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ