Bản dịch của từ Neck trong tiếng Việt
Neck

Neck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần hẹp nối giữa hai phần lớn của một vật hoặc phần cuối hẹp của một thứ gì đó (tương tự như “cổ” nối giữa đầu và thân, nhưng áp dụng cho đồ vật hoặc cấu trúc).
A narrow connecting or end part of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Neck (Verb)
Khi bị kéo căng hoặc chịu lực, phần nào đó của vật dần thu hẹp lại, tạo thành một chỗ thắt lại (giống như cổ hoặc eo bị siết lại).
Form a narrowed part at a particular point when subjected to tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ 'neck' ở nghĩa này có nghĩa là uống một hơi, nuốt nhanh (thường là đồ uống).
Swallow (something, especially a drink)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neck" (cổ) được sử dụng để chỉ phần cơ thể nối giữa đầu và thân. Về mặt ngữ nghĩa, "neck" cũng có thể chỉ phần thắt của các vật thể, như chai hoặc ly. Trong tiếng Anh Anh, "neck" và "nack" có thể được sử dụng thay thế nhau trong vài ngữ cảnh, nhưng "nack" ít phổ biến hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "neck" chủ yếu chỉ phần cơ thể, trong khi "nack" phần lớn không được công nhận và sử dụng.
Họ từ
Từ "neck" (cổ) được sử dụng để chỉ phần cơ thể nối giữa đầu và thân. Về mặt ngữ nghĩa, "neck" cũng có thể chỉ phần thắt của các vật thể, như chai hoặc ly. Trong tiếng Anh Anh, "neck" và "nack" có thể được sử dụng thay thế nhau trong vài ngữ cảnh, nhưng "nack" ít phổ biến hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "neck" chủ yếu chỉ phần cơ thể, trong khi "nack" phần lớn không được công nhận và sử dụng.
