rest
rest (Verb)
Nghĩa 01 · Nghỉ ngơi; tạm dừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực hoặc giảm mệt mỏi.
Nghỉ ngơi; tạm dừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực hoặc giảm mệt mỏi.
Rest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · (động từ) dựa trên; phụ thuộc vào — nghĩa là tin cậy hoặc căn cứ vào một điều gì đó làm nền tảng hoặc cơ sở cho một ý kiến, quyết định hoặc tình huống.
(động từ) dựa trên; phụ thuộc vào — nghĩa là tin cậy hoặc căn cứ vào một điều gì đó làm nền tảng hoặc cơ sở cho một ý kiến, quyết định hoặc tình huống.
Be based on; depend on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Kết thúc phần trình bày vụ việc của một bên trong một vụ kiện hoặc vụ truy tố; tức là bên đó không còn chứng cứ hoặc lập luận để trình bày thêm trước tòa.
Kết thúc phần trình bày vụ việc của một bên trong một vụ kiện hoặc vụ truy tố; tức là bên đó không còn chứng cứ hoặc lập luận để trình bày thêm trước tòa.
Conclude presentation of either party's case in a suit or prosecution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rest (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | resting |
Kết hợp từ của rest (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dựa vào cái gì rest on/upon sth | Sự hỗ trợ xã hội thường dựa vào mối quan hệ cộng đồng vững chắc. Social support often rests upon strong community ties and relationships. |
rest (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn và thoải mái tinh thần; sự yên tâm, được giải toả mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.
Trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn và thoải mái tinh thần; sự yên tâm, được giải toả mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.
Rest, peace of mind, relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của rest (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giấc ngủ đẹp beauty rest | Nhiều người nghĩ rằng việc nghỉ ngơi đủ giấc làm họ cảm thấy khỏe hơn khi gặp bạn bè. Many people think getting a beauty rest helps them feel better when they meet friends. |
nghỉ ngơi trên giường bed rest | Sau khi bị cúm, tôi phải nghỉ ngơi trên giường trong hai ngày. After the flu, I had to take bed rest for two days. |
những giây phút nghỉ ngơi xứng đáng well-deserved rest | Sau dự án, đội ngũ đã tận hưởng một kỳ nghỉ xứng đáng bên nhau. After the project, the team enjoyed a well-deserved rest together. |
nghỉ ngơi ngắn brief rest | Sau cuộc họp, chúng tôi đã nghỉ ngơi một chút trước bữa trưa. After the meeting, we took a brief rest before lunch. |
nghỉ ngơi đầy đủ adequate rest | Học sinh cần nghỉ ngơi đầy đủ để làm tốt trong kỳ thi. Students need adequate rest to perform well in exams. |
rest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rest | rests |
Kết hợp từ của rest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghỉ ngơi ngắn short rest | Nhiều bạn bè đã nghỉ ngơi một chút trong buổi dã ngoại thứ Bảy vừa qua. Many friends took a short rest during the picnic last Saturday. |
giấc ngủ đẹp beauty rest | Nhiều học sinh cần một giấc ngủ đẹp sau những buổi học dài cho kỳ thi IELTS. Many students need a beauty rest after their long study sessions for the IELTS exam. |
nghỉ ngơi đầy đủ adequate rest | Học sinh cần có thời gian nghỉ ngơi đầy đủ để làm tốt bài thi nói IELTS của mình. Students need adequate rest to do well in their IELTS speaking test. |
nghỉ ngơi hoàn toàn complete rest | Sau bài kiểm tra tiếng Anh, học sinh cần một khoảng nghỉ hoàn toàn để cảm thấy khỏe hơn. After the English test, students needed a complete rest to feel better. |
nghỉ ngơi dài hạn long rest | Sau một kỳ nghỉ dài trong giờ giải lao IELTS, Anna cảm thấy sẵn sàng để nói tự tin trong bài thi. After a long rest during the IELTS break, Anna felt ready to speak confidently in the test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rest" trong tiếng Anh có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc thư giãn, nhằm phục hồi sức lực hoặc dịu đi căng thẳng. Từ này có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh, "rest" cũng có thể chỉ thời gian ngừng làm việc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khái niệm nghỉ giữa các công việc trong ngày. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hoá và thói quen sinh hoạt của người nói.