Bản dịch của từ Rest trong tiếng Việt
Rest

Rest (Verb)
Nghỉ ngơi; tạm dừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực hoặc giảm mệt mỏi.
Rest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết thúc phần trình bày vụ việc của một bên trong một vụ kiện hoặc vụ truy tố; tức là bên đó không còn chứng cứ hoặc lập luận để trình bày thêm trước tòa.
Conclude presentation of either party's case in a suit or prosecution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) dựa trên; phụ thuộc vào — nghĩa là tin cậy hoặc căn cứ vào một điều gì đó làm nền tảng hoặc cơ sở cho một ý kiến, quyết định hoặc tình huống.
Be based on; depend on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rest (Noun Uncountable)
Trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn và thoải mái tinh thần; sự yên tâm, được giải toả mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.
Rest, peace of mind, relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rest" trong tiếng Anh có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc thư giãn, nhằm phục hồi sức lực hoặc dịu đi căng thẳng. Từ này có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh, "rest" cũng có thể chỉ thời gian ngừng làm việc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khái niệm nghỉ giữa các công việc trong ngày. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hoá và thói quen sinh hoạt của người nói.
Họ từ
Từ "rest" trong tiếng Anh có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc thư giãn, nhằm phục hồi sức lực hoặc dịu đi căng thẳng. Từ này có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh, "rest" cũng có thể chỉ thời gian ngừng làm việc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khái niệm nghỉ giữa các công việc trong ngày. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hoá và thói quen sinh hoạt của người nói.
