Bản dịch của từ Rest trong tiếng Việt

Rest

VerbNoun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest (Verb)

rest
rest
01

Nghỉ ngơi; tạm dừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực hoặc giảm mệt mỏi.

Rest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kết thúc phần trình bày vụ việc của một bên trong một vụ kiện hoặc vụ truy tố; tức là bên đó không còn chứng cứ hoặc lập luận để trình bày thêm trước tòa.

Conclude presentation of either party's case in a suit or prosecution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở lại hoặc vẫn ở trong một trạng thái, điều kiện nhất định; không thay đổi hoặc còn lại như trước.

Remain or be left in a specified condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngừng lao động hoặc di chuyển để thư giãn, ngủ hoặc lấy lại sức.

Cease work or movement in order to relax, sleep, or recover strength.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Được đặt hoặc tựa vào một vị trí nào đó để giữ ở tư thế nhất định (không di chuyển).

Be placed or supported so as to stay in a specified position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(động từ) dựa trên; phụ thuộc vào — nghĩa là tin cậy hoặc căn cứ vào một điều gì đó làm nền tảng hoặc cơ sở cho một ý kiến, quyết định hoặc tình huống.

Be based on; depend on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rest (Noun Uncountable)

rest
rest
01

Trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn và thoải mái tinh thần; sự yên tâm, được giải toả mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.

Rest, peace of mind, relaxation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rest (Noun)

ɹˈɛst
ɹˈɛst
01

Vật dùng để đỡ hoặc nâng một vật khác lên, giúp giữ cho vật đó không bị rơi hoặc nằm ổn định.

An object that is used to support something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một pha bóng qua lại trong môn quần vợt cổ điển

A rally in real tennis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần còn lại của một vật, một nhóm, hoặc một tổng thể sau khi đã lấy đi hoặc loại trừ một phần nào đó.

The remaining part of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một khoảng thời gian hoặc một lần nghỉ ngơi, khi ai đó dừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực hoặc nghỉ tay.

An instance or period of resting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Khoảng thời gian im lặng có độ dài xác định (thường dùng trong nhạc để chỉ khoảng tạm dừng khi không có nốt nào phát).

An interval of silence of a specified duration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một phần nhỏ, tách rời của một cơ quan hoặc mô.

A small, detached portion of an organ or tissue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ