Bản dịch của từ Resting trong tiếng Việt
Resting
VerbAdjective

Resting (Verb)
rˈɛstɪŋ
ˈrɛstɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ở trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động
To be in a state of rest or inactivity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resting

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động
To be in a state of rest or inactivity
Từ tiếng Việt gần nghĩa