rumor
rumor (Noun)
Nghĩa 01
Thông tin hoặc tin đồn (thường không chắc chắn, có thể sai lệch) lan truyền trong cộng đồng; lời đồn đại không có bằng chứng rõ ràng.
American spelling uncountable Information or misinformation of the kind contained in such claims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rumor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rumor | rumors |
rumor (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rumor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rumor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rumored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rumored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rumors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rumoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rumor" (tiếng Việt: tin đồn) là thông tin hoặc lời nói không chính thức, thường được lan truyền từ người này sang người khác mà không có căn cứ rõ ràng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống hệt trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách phát âm /ˈruː.mər/ trong tiếng Mỹ và /ˈruː.mə/ trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm, trong khi nghĩa và cách sử dụng của từ này tương tự nhau trong cả hai phương ngữ.