passive
passive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
passive (Adjective)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh mạch điện: (thuộc) một mạch hoặc thiết bị không có nguồn lực điện động (không có nguồn điện sinh điện áp bên trong). Nói cách khác, mạch/thiết bị thụ động không sinh ra điện áp mà chỉ nhận hoặc truyền điện từ nguồn bên ngoài.
of a circuit or device containing no source of electromotive force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của passive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
passive bị động | more passive thụ động hơn | most passive bị động nhất |
Kết hợp từ của passive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn bị động completely passive | Cô ấy hoàn toàn passsive trong cuộc thảo luận nhóm. She was completely passive during the group discussion. |
hoàn toàn bị động purely passive | Trong lớp học xã hội, việc học thuần túy thụ động làm cho việc hiểu bài trở nên khó khăn. In the social studies class, purely passive learning makes it hard to understand. |
rất bị động extremely passive | Trong dự án nhóm, Minh rất thụ động và không chia sẻ bất kỳ ý tưởng nào trong cuộc họp xã hội. In the group project, Minh was extremely passive and did not share any ideas during the social meeting. |
tương đối passive relatively passive | Cô ấy ưa thích các buổi tụ tập xã hội tương đối ít hoạt động. She prefers relatively passive social gatherings. |
hoàn toàn bị động totally passive | Trong sự kiện xã hội, một số người hoàn toàn thụ động và không tham gia cuộc trò chuyện. In the social event, some people were totally passive and did not join the conversation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "passive" có nghĩa là không chủ động, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động mà không có sự tham gia tích cực của chủ thể. Trong ngữ pháp, "passive voice" (thể bị động) được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng thay vì chủ ngữ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong giao tiếp, "passive" cũng thường được dùng để mô tả thái độ hay tính cách của cá nhân, thể hiện sự thụ động trong tương tác xã hội.