Anh - Việt

Bản dịch của từ Inert trong tiếng Việt

inert

Adjective

inert (Adjective)

/ˈɪnət/
/ˈɪnɝt/
AI

Nghĩa 01

Không hoạt động hóa học

Chemically inactive

Ví dụ
Các khí hiếm là trơ và không phản ứng trong các thí nghiệm xã hội.Noble gases are inert and do not react in social experiments.
Những nhóm trơ trong xã hội hiếm khi thay đổi quan điểm nhanh chóng.Inert groups in society rarely change their opinions quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển

Lacking the ability or strength to move

Ví dụ
Đám đông thờ ơ không phản ứng với lời kêu gọi khẩn thiết của diễn giả.The inert crowd did not respond to the speaker's urgent call.
Sinh viên không thờ ơ trong dự án nhóm; tất cả đều tham gia.Students were not inert during the group project; they all participated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thiếu sức sống hoặc năng lượng

Lacking vigor or energy

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy lờ đờ trong các sự kiện xã hội dài mà không nghỉ.Many people feel inert during long social events without breaks.
Cô ấy không mệt mỏi khi gặp bạn mới ở các bữa tiệc.She is not inert when meeting new friends at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh