Bản dịch của từ Inert trong tiếng Việt

Inert

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inert(Adjective)

ˈɪnət
ˈɪnɝt
01

Không hoạt động hoá học

No chemical activity

化学性质惰性

Ví dụ
02

Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển

Lacking the ability or strength to move.

没有行动的能力或力量

Ví dụ
03

Thiếu sức sống hoặc năng lượng

Lacking vitality or energy

缺乏精力或活力

Ví dụ