ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inert
Không phản ứng hóa học
No chemical activity
没有发生化学反应
Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển.
Lacking the ability or strength to move.
缺乏移动的能力或力量
Thiếu sinh khí hoặc năng lượng
Lacking vitality or energy
缺乏活力或精力