Bản dịch của từ Voice trong tiếng Việt

Voice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice (Verb)

vˈɔɪst
vˈɔɪst
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'voice' (thể hiện, bày tỏ ý kiến hoặc phát ra tiếng nói). Trong ngữ cảnh này, 'voiced' có nghĩa là đã bày tỏ, đã nói ra, hoặc đã phát âm.

Simple past and past participle of voice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ