Bản dịch của từ Voice trong tiếng Việt
Voice

Voice (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'voice' (thể hiện, bày tỏ ý kiến hoặc phát ra tiếng nói). Trong ngữ cảnh này, 'voiced' có nghĩa là đã bày tỏ, đã nói ra, hoặc đã phát âm.
Simple past and past participle of voice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "voice" trong tiếng Anh chỉ âm thanh do con người phát ra, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc giao tiếp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "voice" còn ám chỉ cách mà một nhân vật hoặc tác giả thể hiện quan điểm riêng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nơi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o", trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần giống âm "oi". Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể trong ý nghĩa và cách sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "voice" trong tiếng Anh chỉ âm thanh do con người phát ra, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc giao tiếp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "voice" còn ám chỉ cách mà một nhân vật hoặc tác giả thể hiện quan điểm riêng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nơi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o", trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần giống âm "oi". Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể trong ý nghĩa và cách sử dụng từ này.
