Bản dịch của từ Voice trong tiếng Việt

Voice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice(Verb)

vˈɔɪst
vˈɔɪst
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'voice' (thể hiện, bày tỏ ý kiến hoặc phát ra tiếng nói). Trong ngữ cảnh này, 'voiced' có nghĩa là đã bày tỏ, đã nói ra, hoặc đã phát âm.

Simple past and past participle of voice.

发声的过去式和分词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Voice (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Voice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Voiced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Voiced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Voices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Voicing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ