Bản dịch của từ Shout trong tiếng Việt
Shout
NounVerb

Shout (Noun)
ʃˈaʊt
ʃˈaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shout (Verb)
ʃˈaʊt
ʃˈaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đãi ai thứ gì, đặc biệt là đồ uống
Treat (someone) to (something, especially a drink)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

