ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loud
Mạnh mẽ và rõ ràng, thể hiện sự nhấn mạnh
Strong and clear, emphasizing
坚决而明确,强调强调
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạo ra nhiều tiếng ồn chứ không nhẹ nhàng hay yên tĩnh
Generates a lot of noise, not gentle or quiet
发出很大的噪音,不是很轻或者安静的
Dễ nghe thấy hoặc dễ nhận thấy
Easy to hear or recognize
容易听到或明显察觉到的