Bản dịch của từ Read trong tiếng Việt
Read

Read (Verb)
Đọc (để thu thập thông tin, tìm hiểu hoặc nghiên cứu tài liệu).
Read, research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa (một dự luật hoặc biện pháp) ra trước một cơ quan lập pháp để xem xét, thảo luận và bỏ phiếu.
Present (a bill or other measure) before a legislative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghe và hiểu lời người nói qua thiết bị phát thanh hoặc máy thu (ví dụ: nghe lời phát thanh viên qua đài, radio hoặc bộ đàm).
Hear and understand the words of (someone speaking on a radio transmitter)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm hiểu hoặc biết được thông tin bằng cách đọc từ một nguồn viết hoặc in (như sách, báo, tài liệu).
Discover (information) by reading it in a written or printed source.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhìn vào và ghi lại con số hiển thị trên một dụng cụ đo (ví dụ: đồng hồ đo, đồng hồ kim, đồng hồ điện tử) — tức là đọc chỉ số đo được và ghi lại kết quả.
Inspect and record the figure indicated on (a measuring instrument)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Học (một môn học hoặc chuyên ngành) tại trường đại học hoặc cao đẳng; tham gia chương trình học chính thức về một lĩnh vực nào đó.
Study (an academic subject) at a university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhìn vào chữ viết hoặc ký hiệu và hiểu được nội dung, ý nghĩa của chúng; tiếp nhận thông tin bằng mắt từ văn bản.
Look at and comprehend the meaning of (written or printed matter) by interpreting the characters or symbols of which it is composed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiểu hoặc giải thích ý nghĩa, bản chất của điều gì đó (không chỉ là đọc chữ mà còn là nắm được thông điệp, ý định hoặc thông tin ẩn trong đó).
Understand or interpret the nature or significance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "read" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hiểu hoặc tiếp thu thông tin từ các ký hiệu viết. Trong ngữ pháp, "read" là động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ là "read" (phát âm là /rɛd/). Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ pháp và từ vựng, nhưng hình thức và nghĩa của "read" vẫn đồng nhất. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến học tập và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "read" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hiểu hoặc tiếp thu thông tin từ các ký hiệu viết. Trong ngữ pháp, "read" là động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ là "read" (phát âm là /rɛd/). Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ pháp và từ vựng, nhưng hình thức và nghĩa của "read" vẫn đồng nhất. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến học tập và nghiên cứu.

