private
private (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thuộc về khu vực tư nhân; do cá nhân hoặc công ty tư nhân (thương mại) cung cấp hoặc sở hữu, không phải do nhà nước quản lý.
(of a service or industry) provided or owned by an individual or an independent, commercial company rather than the state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của private (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
private riêng | more private riêng tư hơn | most private riêng tư nhất |
private (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của private (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
private | privates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "private" trong tiếng Anh có nghĩa là riêng tư, không công khai hoặc thuộc sở hữu cá nhân. Từ này có thể được sử dụng để chỉ những không gian, thông tin hoặc hoạt động mà không được chia sẻ với công chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "private" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường đi kèm với các cụm từ như "private school" (trường tư thục), trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "private" có thể thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về an ninh thông tin hơn.
