Bản dịch của từ Noise trong tiếng Việt
Noise
Noun [U/C]

Noise(Noun)
nˈɔɪz
ˈnɔɪz
01
Âm thanh, đặc biệt là những tiếng ồn lớn hoặc khó chịu hoặc gây phiền nhiễu
Loud noises, especially those that are disturbing or disruptive.
一种声音,特别是指巨响、不悦耳或引起干扰的声音
Ví dụ
02
Ví dụ
