random
random (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không quen thuộc hoặc không được xác định rõ; chỉ điều gì đó không cụ thể, không biết trước hoặc không rõ nguồn gốc.
Unfamiliar or unspecified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của random (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
random ngẫu nhiên | more random ngẫu nhiên hơn | most random ngẫu nhiên nhất |
Kết hợp từ của random (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn ngẫu nhiên totally random | Cô ấy đã đưa ra một quyết định hoàn toàn ngẫu nhiên để chuyển đến một thành phố mới. She made a totally random decision to move to a new city. |
khá ngẫu nhiên quite random | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khá ngẫu nhiên. Her social media posts were quite random. |
một cách ngẫu nhiên một chút somewhat random | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi ngẫu nhiên một chút. Her social media posts were somewhat random. |
hoàn toàn ngẫu nhiên completely random | Kết quả khảo sát hoàn toàn ngẫu nhiên và bất ngờ với tất cả mọi người tham gia. The survey results were completely random and unexpected for everyone involved. |
hoàn toàn ngẫu nhiên entirely random | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi chọn chủ đề về kỳ nghỉ một cách hoàn toàn ngẫu nhiên. In my IELTS speaking test, I picked the topic about holidays entirely random. |
random (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "random" trong tiếng Anh chỉ sự ngẫu nhiên, không theo quy luật hay hệ thống nào nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "random" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "random" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc tính ngẫu nhiên không lường trước. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học máy tính và trò chơi, nơi sự chọn lựa không theo quy luật là yếu tố quan trọng.