Bản dịch của từ Random trong tiếng Việt

Random

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random(Adjective)

ɹˈændəm
ɹˈændəm
01

Không quen thuộc hoặc không được xác định rõ; chỉ điều gì đó không cụ thể, không biết trước hoặc không rõ nguồn gốc.

Unfamiliar or unspecified.

Ví dụ
02

Diễn tả điều gì đó được làm, xảy ra hoặc chọn lựa mà không theo phương pháp, kế hoạch hay quyết định có chủ tâm; mang tính ngẫu nhiên, bừa bãi hoặc không theo trật tự rõ ràng.

Made done or happening without method or conscious decision.

Ví dụ

Dạng tính từ của Random (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Random

Ngẫu nhiên

More random

Ngẫu nhiên hơn

Most random

Ngẫu nhiên nhất

Random(Noun)

ɹˈændəm
ɹˈændəm
01

Một người lạ, không rõ danh tính hoặc người kỳ quặc/không bình thường; khi gọi ai đó là “a random” nghĩa là người đó không quen, bất ngờ xuất hiện hoặc có hành vi, tính cách hơi lạ so với mong đợi.

An unknown unspecified or odd person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ