Bản dịch của từ Odd trong tiếng Việt
Odd
AdjectiveNoun

Odd (Adjective)
ˈɒd
ˈrɔd
01
Không phù hợp với một mô hình hay tiêu chuẩn nào đó là điều đặc biệt.
Not fitting in with a pattern or norm exceptional
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ lạ hoặc khác thường theo cách mà khiến người ta cảm thấy không thoải mái hoặc khó hiểu.
Strange or unusual in a way that is uncomfortable or difficult to understand
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Odd (Noun)
ˈɒd
ˈrɔd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
