Anh - Việt

Bản dịch của từ Therefore trong tiếng Việt

therefore

Adverb

therefore (Adverb)

/ˈðeə.fɔːr/
/ˈðer.fɔːr/
AI

Nghĩa 01

Dùng để nối hai câu hoặc mệnh đề, chỉ ra rằng điều sau là kết quả, hệ quả của điều trước đó (vì vậy, do đó).

Therefore, therefore.

Ví dụ
Cô ấy đã học tập chăm chỉ; do đó, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.She studied hard; therefore, she passed the exam.
Anh ấy đã không ăn sáng; do đó, anh ấy cảm thấy đói vào giờ trưa.He didn't eat breakfast; therefore, he was hungry at lunch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cho nên; vì lý do đó; do đó — dùng để chỉ kết luận hoặc kết quả của điều vừa nêu.

For that reason; consequently.

Ví dụ
Anh ấy đã không học nên đã trượt kỳ thi.He didn't study, therefore he failed the exam.
Cô ấy yêu động vật nên cô ấy tình nguyện ở nơi trú ẩn.She loves animals, therefore she volunteers at the shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh