occasional
occasional (Adjective)
Nghĩa 01
Xảy ra không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xảy ra; có tính chất rời rạc, không đều đặn.
Occurring appearing or done infrequently and irregularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của occasional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
occasional thỉnh thoảng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "occasional" trong tiếng Anh có nghĩa là "thỉnh thoảng" hoặc "đôi khi", dùng để miêu tả sự xuất hiện không thường xuyên của một sự kiện, hành động hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, phản ánh văn hóa và thói quen giao tiếp của từng vùng.