Bản dịch của từ Occasional trong tiếng Việt

Occasional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional (Adjective)

əkˈeiʒənl̩
əkˈeiʒənl̩
01

Xảy ra không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xảy ra; có tính chất rời rạc, không đều đặn.

Occurring appearing or done infrequently and irregularly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ