Anh - Việt

Bản dịch của từ Occasional trong tiếng Việt

occasional

Adjective

occasional (Adjective)

/əkˈeiʒənl̩/
/əkˈeiʒənl̩/
AI

Nghĩa 01

Xảy ra không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xảy ra; có tính chất rời rạc, không đều đặn.

Occurring appearing or done infrequently and irregularly.

Ví dụ
Có những buổi tụ họp định kỳ để kỷ niệm các thành tựu cộng đồng.Occasional gatherings are held to celebrate community achievements.
Cô ấy thường xuyên đến viếng thăm cô nhi viện địa phương để tình nguyện.She makes occasional visits to the local orphanage to volunteer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của occasional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

occasional

thỉnh thoảng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh