Bản dịch của từ Irregularly trong tiếng Việt

Irregularly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irregularly (Adverb)

ɪɹˈɛgjəlɚli
ɪɹˈɛgjəlɚli
01

Một cách không đều, không theo quy tắc, phương pháp hay trật tự rõ ràng; xảy ra thất thường hoặc không đều đặn.

In an irregular manner; without rule, method, or order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ