Bản dịch của từ Method trong tiếng Việt
Method

Method (Noun Countable)
Cách làm, phương pháp hoặc thủ tục để thực hiện một việc nào đó; cách tổ chức các bước để đạt được mục tiêu.
Methods, methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Method (Noun)
Một cách hoặc quy trình cụ thể để làm việc gì đó, thường là có tổ chức, có trình tự hoặc theo một phương pháp đã được xác định.
A particular procedure for accomplishing or approaching something, especially a systematic or established one.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "method" trong tiếng Anh chỉ một cách thức, quy trình hoặc phương pháp thực hiện một nhiệm vụ hay đạt được một mục tiêu nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "methodos", nghĩa là "đường đi" hay "cách thức". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "method" được sử dụng giống nhau cả về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa hơn, như "approach", trong khi tiếng Anh Anh thường giữ nguyên "method" để nhấn mạnh tính hệ thống của quy trình.
Họ từ
Từ "method" trong tiếng Anh chỉ một cách thức, quy trình hoặc phương pháp thực hiện một nhiệm vụ hay đạt được một mục tiêu nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "methodos", nghĩa là "đường đi" hay "cách thức". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "method" được sử dụng giống nhau cả về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa hơn, như "approach", trong khi tiếng Anh Anh thường giữ nguyên "method" để nhấn mạnh tính hệ thống của quy trình.
