method
method (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Cách làm, phương pháp hoặc thủ tục để thực hiện một việc nào đó; cách tổ chức các bước để đạt được mục tiêu.
Cách làm, phương pháp hoặc thủ tục để thực hiện một việc nào đó; cách tổ chức các bước để đạt được mục tiêu.
Methods, methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của method (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phương pháp ưa thích preferred method | Nhiều người thích giao tiếp trực tuyến như phương pháp tương tác ưa thích. Many people prefer online communication as their preferred method of interaction. |
phương pháp chính principal method | Phương pháp chính để giảm nghèo là giáo dục và đào tạo nghề. The principal method to reduce poverty is education and job training. |
phương pháp bất thường unusual method | Phương pháp không bình thường đã cải thiện sự tương tác xã hội tại trung tâm cộng đồng năm ngoái. The unusual method improved social interactions at the community center last year. |
phương pháp khoa học scientific method | Phương pháp khoa học giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về hành vi xã hội. The scientific method helps researchers understand social behaviors better. |
phương pháp phân tích analytical method | Phương pháp phân tích đã giúp các nhà nghiên cứu hiểu các mẫu hành vi xã hội vào năm 2022. The analytical method helped researchers understand social behavior patterns in 2022. |
method (Noun)
Nghĩa 01 · Một cách hoặc quy trình cụ thể để làm việc gì đó, thường là có tổ chức, có trình tự hoặc theo một phương pháp đã được xác định.
Một cách hoặc quy trình cụ thể để làm việc gì đó, thường là có tổ chức, có trình tự hoặc theo một phương pháp đã được xác định.
A particular procedure for accomplishing or approaching something, especially a systematic or established one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của method (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
method | methods |
Kết hợp từ của method (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phương pháp đã được thiết lập vững chắc well-established method | Khảo sát đã sử dụng một phương pháp đã được thiết lập tốt để thu thập dữ liệu xã hội. The survey used a well-established method to gather social data. |
phương pháp thay thế alternative method | Cộng đồng đã áp dụng một phương pháp thay thế để tái chế rác thải hiệu quả. The community adopted an alternative method for recycling waste effectively. |
phương pháp gián tiếp indirect method | Phương pháp gián tiếp giúp xây dựng kỹ năng xã hội cho học sinh trẻ. The indirect method helps build social skills among young students. |
phương pháp truyền thống traditional method | Trong bài kiểm tra môn xã hội, tôi đã viết về phương pháp truyền thống canh tác ở làng tôi. In the social studies exam, I wrote about the traditional method of farming in my village. |
phương pháp khác different method | Trong bài thi nói IELTS, học sinh sử dụng phương pháp khác để trả lời câu hỏi cá nhân. In the IELTS speaking test, students use a different method to answer personal questions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "method" trong tiếng Anh chỉ một cách thức, quy trình hoặc phương pháp thực hiện một nhiệm vụ hay đạt được một mục tiêu nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "methodos", nghĩa là "đường đi" hay "cách thức". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "method" được sử dụng giống nhau cả về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa hơn, như "approach", trong khi tiếng Anh Anh thường giữ nguyên "method" để nhấn mạnh tính hệ thống của quy trình.
