Anh - Việt
infrequently
Adverb
infrequently (Adverb)
/ɪnfɹˈikwntli/
/ɪnfɹˈikwntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy hiếm khi tham dự các sự kiện xã hội do lịch trình bận rộn.She infrequently attends social events due to her busy schedule.
Anh ấy không thường xuyên tham gia vào các cuộc trò chuyện ý nghĩa trong các buổi tụ tập.He does not infrequently engage in meaningful conversations during gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infrequently" có nghĩa là hiếm khi, chỉ ra sự xuất hiện không thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong ngữ cảnh nói, "infrequently" có thể được phát âm khác chút do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai vùng. Nói chung, "infrequently" thường được dùng để nhấn mạnh tần suất thấp của một hành động hoặc sự việc trong các ngữ cảnh chính thức và viết.