ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obscure
Chưa được khám phá hoặc biết đến một cách chưa rõ ràng
Unidentified or unknown, uncertain
尚未被发现或了解,不确定的
Không rõ ràng hoặc dễ hiểu
It is not expressed clearly or understandably.
表达得不够清楚或容易理解
Khó cảm nhận
It's hard to recognize.
难以察觉
Che giấu để tránh bị phát hiện
Not yet discovered or unclear
尚未被发现或不明确
Làm cho rõ ràng hoặc chắc chắn hơn
使变得不确定或不清楚
Che phủ bóng
Hard to recognize
使相形见绌