Bản dịch của từ Easily trong tiếng Việt

Easily

Adverb

Easily (Adverb)

01

Không còn nghi ngờ gì nữa; cho đến nay.

Without doubt by far

Ví dụ

She easily won the competition.

Cô ấy dễ dàng giành chiến thắng trong cuộc thi.

He easily completed the task ahead of schedule.

Anh ấy dễ dàng hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.

02

Không gặp khó khăn hay nỗ lực.

Without difficulty or effort

Ví dụ

She easily made friends at the social event.

Cô ấy dễ dàng kết bạn tại sự kiện xã hội.

He easily adapted to the social norms of the community.

Anh ấy dễ dàng thích nghi với quy tắc xã hội của cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Easily

Able to breathe (easily) again

ˈeɪbəl tˈu bɹˈið ˈizəli əɡˈɛn

Thở phào nhẹ nhõm

Able to relax and recover from a busy or stressful time; able to catch one's breath.

After finishing all her exams, Sarah finally could breathe easy again.

Sau khi hoàn thành tất cả các kỳ thi của mình, Sarah cuối cùng đã thở phào nhẹ nhõm.

Thành ngữ cùng nghĩa: able to breathe freely again...