Bản dịch của từ Catch' trong tiếng Việt
Catch'

Catch'(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chộp lấy hoặc bắt giữ, đặc biệt sau một cuộc rượt đuổi hoặc chiến đấu
To capture or seize, especially after a chase or struggle
在追逐或搏斗之后成功夺得或占有
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Catch'(Noun)
Một nhược điểm tiềm ẩn hoặc bất lợi
To understand or become aware of something
理解或领会某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lượng cá đã bị bắt
Grasp something that is falling or being thrown
抓住正要掉落或被扔出去的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hành động bắt giữ thứ gì đó
To seize or catch hold of something, usually after a chase or certain event
为了夺取或掌控某物,往往是在追逐或某个事件之后发生的。
Một dụng cụ dùng để bắt cá hoặc các loài động vật khác
To block or stop a moving object
阻止或制止一个正在移动的物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hành động bắt hoặc việc bắt giữ
To seize or grasp something
占有或抓住某物
Một nhược điểm hoặc điểm yếu tiềm ẩn
To understand or grasp something
一个隐藏的缺点或瑕疵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động bắt giữ
To seize or grasp, especially after a chase or struggle
捕捉的行为
Một khó khăn hoặc bất lợi ẩn khuất
Awareness or understanding
隐藏的难题或劣势
Một hành động bắt hoặc chộp lấy
To seize or grasp something
为了夺取或掌控某些东西
Một cái bẫy hay khó khăn ẩn giấu
To intercept and hold onto an object that has been thrown or sent
一个隐藏的陷阱或困难
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
