catch
catch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một nhược điểm hoặc vấn đề ẩn giấu trong một tình huống có vẻ hoàn hảo hoặc có lợi; điều bất ngờ tiêu cực đi kèm với một lợi thế bề ngoài.
A hidden problem or disadvantage in an apparently ideal situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của catch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
catch | catches |
Kết hợp từ của catch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đuổi bắt running catch | Nhiều trẻ em thích chơi đuổi bắt trong giờ ra chơi tại trường Lincoln. Many children enjoy running catch during school recess at Lincoln Elementary. |
phát hiện tốt good catch | Đó là một phát hiện tốt trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu. That was a good catch during the debate about climate change. |
dễ dàng nắm bắt easy catch | Mạng xã hội là một mục tiêu dễ dàng cho các nhà quảng cáo nhắm đến giới trẻ. Social media is an easy catch for advertisers targeting young audiences. |
phát hiện xuất sắc brilliant catch | Cú bắt bóng xuất sắc của cô ấy trong trận đấu khiến mọi người ấn tượng. Her brilliant catch during the game impressed everyone at the stadium. |
lượng cá khai thác hàng năm annual catch | Sản lượng đánh bắt cá hàng năm năm 2022 là 1 triệu pound. The annual catch of fish in 2022 was 1 million pounds. |
catch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
(vật) vô tình bị mắc vào hoặc vướng vào cái gì đó, không thể tự rời ra dễ dàng.
(of an object) accidentally become entangled or trapped in something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08
Khi nói “catch” với nghĩa là “engage (a person's interest or imagination)”, tức là làm cho ai đó chú ý, bị lôi cuốn hoặc kích thích trí tưởng tượng của họ về một điều gì đó.
Engage (a person's interest or imagination)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của catch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | catch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | caught |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | caught |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | catches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | catching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catch" trong tiếng Anh có nghĩa là bắt, nắm, hoặc thu hút sự chú ý. Trong ngữ pháp, "catch" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, ví dụ "catch a cold" (bị cảm) hay "the catch" (điều kiện). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm /tʃ/ có thể được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ, âm /k/ được phát âm mạnh mẽ hơn.
