Bản dịch của từ Disadvantage trong tiếng Việt

Disadvantage

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disadvantage (Noun Countable)

ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ
ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ
01

Điểm bất lợi; nhược điểm—những khía cạnh tiêu cực, gây hại hoặc làm giảm lợi ích so với điểm mạnh.

Disadvantages and disadvantages.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disadvantage (Noun)

dˌɪsədvˈænɪdʒ
dˌɪsədvˈæntɪdʒ
01

Một hoàn cảnh hay điều kiện bất lợi làm giảm khả năng thành công hoặc hiệu quả; điểm yếu gây khó khăn cho việc đạt được mục tiêu.

An unfavourable circumstance or condition that reduces the chances of success or effectiveness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disadvantage (Verb)

dˌɪsədvˈænɪdʒ
dˌɪsədvˈæntɪdʒ
01

Đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình thế bất lợi so với người hoặc vật khác; làm cho ai đó chịu thiệt hoặc mất lợi thế.

Put in an unfavourable position in relation to someone or something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ