Bản dịch của từ Disadvantage trong tiếng Việt
Disadvantage

Disadvantage (Noun Countable)
Điểm bất lợi; nhược điểm—những khía cạnh tiêu cực, gây hại hoặc làm giảm lợi ích so với điểm mạnh.
Disadvantages and disadvantages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disadvantage (Noun)
Một hoàn cảnh hay điều kiện bất lợi làm giảm khả năng thành công hoặc hiệu quả; điểm yếu gây khó khăn cho việc đạt được mục tiêu.
An unfavourable circumstance or condition that reduces the chances of success or effectiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disadvantage" được định nghĩa là bất lợi hoặc hạn chế mà cá nhân hoặc nhóm gặp phải trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, thuật ngữ này có thể mang nghĩa rộng hơn trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục hoặc y tế, phản ánh những yếu tố gây cản trở sự phát triển hoặc thành công.
Họ từ
Từ "disadvantage" được định nghĩa là bất lợi hoặc hạn chế mà cá nhân hoặc nhóm gặp phải trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, thuật ngữ này có thể mang nghĩa rộng hơn trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục hoặc y tế, phản ánh những yếu tố gây cản trở sự phát triển hoặc thành công.
