disadvantage
disadvantage (Noun Countable)
Nghĩa 01
Điểm bất lợi; nhược điểm—những khía cạnh tiêu cực, gây hại hoặc làm giảm lợi ích so với điểm mạnh.
Disadvantages and disadvantages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disadvantage (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hạn chế nghiêm trọng severe disadvantage | Nhiều gia đình thu nhập thấp gặp bất lợi nghiêm trọng trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng. Many low-income families face severe disadvantage in accessing quality education. |
nhược điểm rõ ràng obvious disadvantage | Nhược điểm rõ ràng của nghèo đói là hạn chế tiếp cận giáo dục. The obvious disadvantage of poverty is limited access to education. |
nhược điểm nghiêm trọng serious disadvantage | Thiếu giáo dục là một bất lợi nghiêm trọng trong thị trường lao động hôm nay. Lack of education is a serious disadvantage in today's job market. |
hạn chế về chi phí cost disadvantage | Những bất lợi về chi phí ảnh hưởng đến các gia đình thu nhập thấp ở Chicago. The cost disadvantage affects low-income families in urban areas like Chicago. |
nhược điểm bổ sung added disadvantage | Nhược điểm thêm của ô nhiễm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng chúng ta. The added disadvantage of pollution affects our community's health significantly. |
disadvantage (Noun)
Nghĩa 01
Một hoàn cảnh hay điều kiện bất lợi làm giảm khả năng thành công hoặc hiệu quả; điểm yếu gây khó khăn cho việc đạt được mục tiêu.
An unfavourable circumstance or condition that reduces the chances of success or effectiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disadvantage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disadvantage | disadvantages |
Kết hợp từ của disadvantage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khó khăn kinh tế - xã hội socio-economic disadvantage | Nhiều sinh viên gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng. Many students face socio-economic disadvantage in accessing quality education. |
nhược điểm lớn big disadvantage | Nhược điểm lớn của mạng xã hội là thông tin sai lệch lan truyền nhanh. The big disadvantage of social media is misinformation spreading quickly. |
khuyết điểm nhỏ slight disadvantage | Sống ở thành phố có một nhược điểm nhẹ cho các tương tác xã hội. Living in the city has a slight disadvantage for social interactions. |
thiệt thòi xã hội social disadvantage | Nhiều học sinh gặp khó khăn xã hội trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng. Many students face social disadvantage in accessing quality education. |
khuyết điểm thêm vào added disadvantage | Nhược điểm thêm của ô nhiễm ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Los Angeles. The added disadvantage of pollution affects many families in Los Angeles. |
disadvantage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa