Bản dịch của từ Relation trong tiếng Việt

Relation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relation (Noun)

ɹilˈeiʃn̩
ɹɪlˈeiʃn̩
01

Cách hai hay nhiều người hoặc sự vật liên hệ với nhau; mối liên quan hoặc ảnh hưởng của cái này đối với cái kia.

The way in which two or more people or things are connected; a thing's effect on or relevance to another.

relation là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân với ai đó; họ hàng, người thân trong gia đình.

A person who is connected by blood or marriage; a relative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ