Bản dịch của từ Story trong tiếng Việt
Story

Story (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Story (Verb)
Đăng một “story” trên mạng xã hội — tức là đăng một chuỗi ảnh hoặc video ngắn (thường theo thứ tự thời gian) lên ứng dụng/website để người khác xem trong khoảng thời gian ngắn.
(transitive, intransitive, social media, sometimes capitalized) To post a story (chronological collection of pictures or short videos) on an application or website.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kể như một câu chuyện; thuật lại hoặc kể lại sự việc, thường với trình tự và chi tiết giống như khi kể truyện.
(transitive) To tell as a story; to relate or narrate about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "story" trong tiếng Anh có nghĩa là một nỗi chuyện, câu chuyện hoặc sự kiện được kể lại, thường bao gồm nhân vật và tình tiết. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈstɔːri/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm /ˈstɔːri/ hoặc /ˈstɔːrɪ/. Ngoài ý nghĩa thông thường, "story" còn được dùng trong ngữ cảnh viết lách, truyền thông và nghệ thuật để chỉ cấu trúc câu chuyện trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh. Thuật ngữ này còn được sử dụng trong lĩnh vực báo chí để mô tả một bài viết về một sự kiện nhất định.
Từ "story" trong tiếng Anh có nghĩa là một nỗi chuyện, câu chuyện hoặc sự kiện được kể lại, thường bao gồm nhân vật và tình tiết. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈstɔːri/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm /ˈstɔːri/ hoặc /ˈstɔːrɪ/. Ngoài ý nghĩa thông thường, "story" còn được dùng trong ngữ cảnh viết lách, truyền thông và nghệ thuật để chỉ cấu trúc câu chuyện trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh. Thuật ngữ này còn được sử dụng trong lĩnh vực báo chí để mô tả một bài viết về một sự kiện nhất định.

