Bản dịch của từ Story trong tiếng Việt

Story

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Story (Noun)

stˈɔɹi
stˈoʊɹi
01

Một lời nói dối hoặc chuyện bịa đặt; câu chuyện không có thật được kể để đánh lừa hoặc phóng đại sự việc.

A lie, fiction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cổ) Lịch sử; những chuyện đã xảy ra trong quá khứ.

(obsolete) History.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chuỗi sự việc hoặc tình huống được kể lại; nội dung kể về những gì đã xảy ra (câu chuyện, sự kiện, tình tiết), thường để giải trí, thông tin hoặc chia sẻ trải nghiệm.

A sequence of events, or a situation, such as might be related in an account.

story tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Story (Verb)

stˈɔɹi
stˈoʊɹi
01

Đăng một “story” trên mạng xã hội — tức là đăng một chuỗi ảnh hoặc video ngắn (thường theo thứ tự thời gian) lên ứng dụng/website để người khác xem trong khoảng thời gian ngắn.

(transitive, intransitive, social media, sometimes capitalized) To post a story (chronological collection of pictures or short videos) on an application or website.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kể như một câu chuyện; thuật lại hoặc kể lại sự việc, thường với trình tự và chi tiết giống như khi kể truyện.

(transitive) To tell as a story; to relate or narrate about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh