Bản dịch của từ Story trong tiếng Việt
Story
NounVerb

Story (Noun)
stˈɔɹi
stˈoʊɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Story (Verb)
stˈɔɹi
stˈoʊɹi
01
Đăng một “story” trên mạng xã hội — tức là đăng một chuỗi ảnh hoặc video ngắn (thường theo thứ tự thời gian) lên ứng dụng/website để người khác xem trong khoảng thời gian ngắn.
(transitive, intransitive, social media, sometimes capitalized) To post a story (chronological collection of pictures or short videos) on an application or website.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kể như một câu chuyện; thuật lại hoặc kể lại sự việc, thường với trình tự và chi tiết giống như khi kể truyện.
(transitive) To tell as a story; to relate or narrate about.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

