Bản dịch của từ Story trong tiếng Việt
Story
Noun [U/C]

Story(Noun)
stˈɔːri
ˈstɔri
01
Một câu chuyện hoặc truyện thường kể về một chuỗi các sự kiện và nhân vật.
A story or a tale usually involves a series of events and characters.
这通常是一则叙述或故事,涵盖一连串的事件和人物。
Ví dụ
Ví dụ
