Bản dịch của từ Narrate trong tiếng Việt
Narrate
VerbVerb

Narrate (Verb)
nˌæɹˌeɪtˌɪŋ
nˌæɹˌeɪtˌɪŋ
Narrate (Verb)
nˈæreɪt
ˈnɑrət
01
Để cung cấp bình luận hoặc tường thuật trong một bộ phim, video hoặc buổi biểu diễn.
To provide commentary or narration in a film video or performance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
