Bản dịch của từ Commentary trong tiếng Việt

Commentary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commentary(Noun)

kˈɑmn̩tˌɛɹi
kˈɑmn̩tˌɛɹi
01

Những nhận xét, ý kiến hoặc lời giải thích về một sự kiện, tình huống hoặc vấn đề — thường là để phân tích, bình luận hoặc làm rõ những điều đã xảy ra.

An expression of opinions or offering of explanations about an event or situation.

Ví dụ

Dạng danh từ của Commentary (Noun)

SingularPlural

Commentary

Commentaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ