Bản dịch của từ Collection trong tiếng Việt
Collection

Collection (Noun Uncountable)
Tập hợp hoặc sự thu gom nhiều vật, đối tượng hoặc mẫu cùng loại thành một nhóm; có thể chỉ việc sưu tập đồ vật để trưng bày hoặc lưu giữ.
Collection, collection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collection (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở Oxford (và một số trường đại học cổ), “collection” là các kỳ thi tập trung được tổ chức vào đầu hoặc cuối học kỳ để kiểm tra kiến thức sinh viên.
College examinations held at the beginning or end of a term, especially at Oxford University.
Hành động hoặc quá trình thu thập người hoặc vật; việc gom lại, tập hợp những thứ giống nhau hoặc liên quan lại với nhau.
The action or process of collecting someone or something.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập hợp, thu thập của nhiều đối tượng, thường có liên quan đến nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "collection" có thể ám chỉ đến các bộ sưu tập nghệ thuật hoặc văn hóa, thường thấy ở các bảo tàng. Việc sử dụng từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu, nơi nó biểu thị việc thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
Họ từ
Từ "collection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập hợp, thu thập của nhiều đối tượng, thường có liên quan đến nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "collection" có thể ám chỉ đến các bộ sưu tập nghệ thuật hoặc văn hóa, thường thấy ở các bảo tàng. Việc sử dụng từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu, nơi nó biểu thị việc thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
