collection
collection (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tập hợp hoặc sự thu gom nhiều vật, đối tượng hoặc mẫu cùng loại thành một nhóm; có thể chỉ việc sưu tập đồ vật để trưng bày hoặc lưu giữ.
Collection, collection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của collection (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bộ sưu tập xuất sắc outstanding collection | Thư viện có một bộ sưu tập xuất sắc về sách về vấn đề xã hội. The library has an outstanding collection of books on social issues. |
bộ sưu tập tiền xu coin collection | Bộ sưu tập tiền của anh ấy bao gồm những đồng tiền hiếm từ khắp nơi trên thế giới. His coin collection includes rare coins from around the world. |
bộ sưu tập cá nhân personal collection | Bộ sưu tập cá nhân của cô về đĩa nhạc vinyl cổ điển rất ấn tượng. Her personal collection of vintage vinyl records is impressive. |
Bộ sưu tập đồ cổ antiques collection | Cô ấy thừa kế một bộ sưu tập đồ cổ giá trị từ bà nội. She inherited a valuable antiques collection from her grandmother. |
sự thu thập hiệu quả efficient collection | Việc thu thập quyên góp một cách hiệu quả giúp tổ chức từ thiện đạt được mục tiêu của mình. Efficient collection of donations helped the charity reach its target. |
collection (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở Oxford (và một số trường đại học cổ), “collection” là các kỳ thi tập trung được tổ chức vào đầu hoặc cuối học kỳ để kiểm tra kiến thức sinh viên.
College examinations held at the beginning or end of a term, especially at Oxford University.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hoặc quá trình thu thập người hoặc vật; việc gom lại, tập hợp những thứ giống nhau hoặc liên quan lại với nhau.
The action or process of collecting someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collection | collections |
Kết hợp từ của collection (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bộ sưu tập đa dạng diverse collection | Trung tâm xã hội cung cấp một bộ sưu tập đa dạng sách. The social center offers a diverse collection of books. |
bộ sưu tập xuất sắc outstanding collection | Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập xuất sắc của các hiện vật lịch sử. The museum displayed an outstanding collection of historical artifacts. |
bộ sưu tập mới new collection | Bộ sưu tập mới của quần áo đã thành công tại sự kiện xã hội. The new collection of clothes was a hit at the social event. |
bộ sưu tập toàn diện comprehensive collection | Thư viện có bộ sưu tập toàn diện sách khoa học xã hội. The library has a comprehensive collection of social science books. |
bộ sưu tập tiền xu coin collection | Bộ sưu tập tiền xu của cô ấy bao gồm các đồng xu hiếm từ các quốc gia khác nhau. Her coin collection includes rare coins from different countries. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập hợp, thu thập của nhiều đối tượng, thường có liên quan đến nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "collection" có thể ám chỉ đến các bộ sưu tập nghệ thuật hoặc văn hóa, thường thấy ở các bảo tàng. Việc sử dụng từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu, nơi nó biểu thị việc thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
