Bản dịch của từ Collection trong tiếng Việt
Collection

Collection(Noun Uncountable)
Tập hợp hoặc sự thu gom nhiều vật, đối tượng hoặc mẫu cùng loại thành một nhóm; có thể chỉ việc sưu tập đồ vật để trưng bày hoặc lưu giữ.
Collection, collection.
Collection(Noun)
Ở Oxford (và một số trường đại học cổ), “collection” là các kỳ thi tập trung được tổ chức vào đầu hoặc cuối học kỳ để kiểm tra kiến thức sinh viên.
College examinations held at the beginning or end of a term, especially at Oxford University.
Hành động hoặc quá trình thu thập người hoặc vật; việc gom lại, tập hợp những thứ giống nhau hoặc liên quan lại với nhau.
The action or process of collecting someone or something.

Dạng danh từ của Collection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Collection | Collections |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập hợp, thu thập của nhiều đối tượng, thường có liên quan đến nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "collection" có thể ám chỉ đến các bộ sưu tập nghệ thuật hoặc văn hóa, thường thấy ở các bảo tàng. Việc sử dụng từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu, nơi nó biểu thị việc thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
Từ "collection" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "collectio", bắt nguồn từ động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập" hay "tập hợp". Trong tiếng Latinh, "col-" biểu thị việc tập hợp lại, trong khi "-lectio" có nghĩa là "lựa chọn". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành khái niệm về việc nhóm gộp nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc thông tin. Ngày nay, "collection" thường được sử dụng để chỉ tập hợp các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu có giá trị, phản ánh quy trình và mục đích thu thập.
Từ "collection" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các thí sinh thường phải xử lý thông tin về các bộ sưu tập hoặc tổng hợp dữ liệu. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thu thập và tổ chức dữ liệu, tài liệu hay các mẫu nghiên cứu. Ngoài ra, trong đời sống thường ngày, "collection" thường được dùng để mô tả việc thu thập đồ vật, nghệ thuật hoặc hàng hóa, liên quan đến sở thích cá nhân hoặc hoạt động thương mại.
Họ từ
Từ "collection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập hợp, thu thập của nhiều đối tượng, thường có liên quan đến nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "collection" có thể ám chỉ đến các bộ sưu tập nghệ thuật hoặc văn hóa, thường thấy ở các bảo tàng. Việc sử dụng từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu, nơi nó biểu thị việc thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
Từ "collection" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "collectio", bắt nguồn từ động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập" hay "tập hợp". Trong tiếng Latinh, "col-" biểu thị việc tập hợp lại, trong khi "-lectio" có nghĩa là "lựa chọn". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành khái niệm về việc nhóm gộp nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc thông tin. Ngày nay, "collection" thường được sử dụng để chỉ tập hợp các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu có giá trị, phản ánh quy trình và mục đích thu thập.
Từ "collection" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các thí sinh thường phải xử lý thông tin về các bộ sưu tập hoặc tổng hợp dữ liệu. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thu thập và tổ chức dữ liệu, tài liệu hay các mẫu nghiên cứu. Ngoài ra, trong đời sống thường ngày, "collection" thường được dùng để mô tả việc thu thập đồ vật, nghệ thuật hoặc hàng hóa, liên quan đến sở thích cá nhân hoặc hoạt động thương mại.
