Bản dịch của từ Term trong tiếng Việt

Term

Noun [U/C]VerbAdjective

Term (Noun)

tɜːm
tɝːm
01

Kỳ, kỳ hạn, thời hạn

Period, period, deadline

Ví dụ

Meeting term is next Friday.

Thời hạn họp là thứ Sáu tuần sau.

The payment term is 30 days.

Thời hạn thanh toán là 30 ngày.

02

Giới hạn hoặc hạn chế về mặt thời gian, một khoảng thời gian có hạn.

A chronological limitation or restriction, a limited timespan.

Ví dụ

The presidential term is four years.

Nhiệm kỳ tổng thống là bốn năm.

She served two terms as mayor.

Cô đã đảm nhiệm hai nhiệm kỳ làm thị trưởng.

03

Cụ thể, các điều kiện trong hợp đồng pháp lý quy định rõ giá cả cũng như cách thức và thời điểm thanh toán.

Specifically, the conditions in a legal contract that specify the price and also how and when payment must be made.

Ví dụ

The terms of the agreement were clearly outlined in the contract.

Các điều khoản của thỏa thuận được nêu rõ trong hợp đồng.

She agreed to the terms of the lease for the apartment.

Cô ấy đồng ý với các điều khoản của hợp đồng thuê căn hộ.

04

Mối quan hệ giữa con người với nhau.

Relations among people.

Ví dụ

Building strong terms with colleagues is crucial for teamwork.

Xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với đồng nghiệp là quan trọng cho công việc nhóm.

Negotiating terms with clients is a skill in the business world.

Đàm phán điều khoản với khách hàng là một kỹ năng trong thế giới kinh doanh.

Kết hợp từ của Term (Noun)

CollocationVí dụ

Mild term

Thuật ngữ nhẹ nhàng

Using 'kind of' is a mild term to soften a statement.

Sử dụng 'kind of' là một thuật ngữ nhẹ nhàng để làm mềm một câu lệnh.

First term

Điều kiện đầu tiên

In the first term of sociology class, students learn about social structures.

Trong kỳ học đầu tiên của môn xã hội học, sinh viên học về cấu trúc xã hội.

Concrete term

Khái niệm cụ thể

Friendship is a concrete term in social interactions.

Tình bạn là một thuật ngữ cụ thể trong giao tiếp xã hội.

Express term

Diễn đạt thuật ngữ

He used the express term 'best friend' to describe her.

Anh đã sử dụng thuật ngữ 'bạn thân' để mô tả cô ấy.

Scientific term

Thuật ngữ khoa học

The scientific term 'psychology' is widely discussed in social studies.

Thuật ngữ khoa học 'tâm lý học' được thảo luận rộng rãi trong các nghiên cứu xã hội.

Term (Verb)

tɚɹm
tˈɝm
01

Để diễn đạt một cách nhất định; để gọi tên hoặc gọi.

To phrase a certain way; to name or call.

Ví dụ

She termed the event a success.

Cô ấy gọi sự kiện đó là một thành công.

The committee termed the decision final.

Ủy ban gọi quyết định đó là cuối cùng.

Kết hợp từ của Term (Verb)

CollocationVí dụ

Term aptly

Thích hợp

The term aptly describes the social media influencer's impact.

Thuật ngữ mô tả chính xác tác động của người ảnh hưởng trên mạng xã hội.

Term broadly

Khá rộng

The term broadly refers to social interactions in various communities.

Thuật ngữ rộng rãi ám chỉ các tương tác xã hội trong các cộng đồng khác nhau.

Term often

Thường xuyên

The term often used in social media is 'influencer'.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong truyền thông xã hội là 'người ảnh hưởng'.

Term collectively

Tập thể

The group collectively decided on the project's direction.

Nhóm quyết định chung về hướng dẫn của dự án.

Term loosely

Một cách lỏng lẻo

The term loosely refers to casual social gatherings among friends.

Thuật ngữ lỏng lẻo ám chỉ những buổi tụ tập bạn bè thoải mái.

Term (Adjective)

tɚɹm
tˈɝm
01

(y học, thông tục) sinh ra hoặc sinh con đúng kỳ hạn.

(medicine, colloquial) born or delivered at term.

Ví dụ

The term baby was healthy and weighed 7 pounds.

Em bé sinh đủ tháng khỏe mạnh và nặng 7 pound.

She was a term pregnancy, arriving right on her due date.

Cô ấy mang thai đủ tháng, đến đúng ngày dự kiến.

Mô tả từ

“term” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “kỳ, kỳ hạn, thời hạn” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 32 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “term” cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 14 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “term” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Term

Không có idiom phù hợp